Thủ khoa cụm thi số 34 – Đại học Hồng Đức – Tỉnh Thanh Hóa – Khối C


 

     Năm nay Cụm thi số 34 – Đại học Hồng Đức chủ trì – Tỉnh Thanh Hóa  có 20042 thí sinh dự thi, trong đó có 3444 thí sinh tham dự 3 môn thi khối C. Trong đó Em NGUYỄN THÙY LINH sinh ngày 20/10/1997  đã xuất sắc dành thủ Khoa Khối C Cụm số 34 với số điểm 27.75 trong đó môn Ngữ Văn : 8.5 , Địa 9.75 và Lịch sử :  9.5

     Á khoa là em LÊ THỊ THÙY LINH sinh ngày 07/02/1997 với tổng điểm 27.5 trong đó môn Ngữ Văn : 9 , Địa 9 và Lịch sử :  9.5

dai hoc hong duc thu khoa 2016

     Dưới Đây là danh sách 50 em điểm cao nhất khối C Cụm thi 34 – Tỉnh Thanh Hóa

Thủ Khoa Khối A Thủ Khoa Khối B Thủ Khoa Khối C Thủ Khoa Khối D

Họ tên Số Báo danh Ngày sinh Giới tính Ngữ Văn Địa lý Lịch sử Tổng điểm
NGUYỄN THÙY LINH HDT009822 20/10/1997 Nữ 8.5 9.75 9.5 27.75
LÊ THỊ THÙY LINH HDT009442 07/02/1997 Nữ 9 9 9.5 27.5
NHỮ THỊ BÍCH NGỌC HDT012056 20/02/1997 Nữ 8.25 9.75 9.5 27.5
NGUYỄN VĂN ĐẠT HDT003672 10/08/1998 Nam 8.5 9.75 9 27.25
TRƯƠNG THỊ HIỀN HDT005700 22/02/1998 Nữ 8.75 9 9.5 27.25
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN HDT007450 05/12/1997 Nữ 8.5 9.75 9 27.25
LỘC THỊ KHÁNH LINH HDT009276 27/11/1998 Nữ 9 8.75 9.5 27.25
TRẦN THỊ THƯƠNG HDT017007 11/10/1998 Nữ 8.5 9.25 9.5 27.25
LÊ THỊ HOÀI HDT006315 30/07/1998 Nữ 8.75 8.75 9.5 27
NGUYỄN THỊ HUẾ HDT006850 05/11/1997 Nữ 8.5 8.75 9.75 27
NGÔ THỊ NHUNG HDT012545 16/04/1996 Nữ 8.5 9 9.5 27
LÊ THỊ THOA HDT016080 16/10/1998 Nữ 8 10 9 27
MAI THỊ QUYÊN HDT013866 20/09/1997 Nữ 8.5 9.25 9 26.75
PHẠM THỊ THANH HDT015158 28/03/1997 Nữ 8.5 9 9.25 26.75
NGUYỄN THỊ THẢO HDT015576 25/09/1998 Nữ 8.5 8.75 9.5 26.75
NGUYỄN NGỌC TRÂM HDT018234 25/09/1997 Nữ 8.5 9 9.25 26.75
ĐỖ THỊ DỊU HDT002569 15/06/1997 Nữ 8.25 9.25 9 26.5
LÊ THỊ HUỆ HDT006893 10/10/1997 Nữ 8.75 9 8.75 26.5
LÊ VĂN LƯƠNG HDT010407 01/06/1998 Nam 8 9.25 9.25 26.5
MAI THỊ PHƯƠNG HDT013218 21/04/1996 Nữ 8.5 9 9 26.5
LÊ PHƯƠNG THẢO HDT015431 09/05/1998 Nữ 8.75 9.75 8 26.5
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO HDT015530 18/11/1998 Nữ 8.25 9.25 9 26.5
LÊ VI THU HDT016231 15/08/1998 Nữ 7.75 9.25 9.5 26.5
LÊ THỊ THU THÙY HDT016480 20/02/1997 Nữ 8.75 8.75 9 26.5
LÊ NGỌC TUẤN HDT018827 27/06/1998 Nam 8.5 9.5 8.5 26.5
ĐINH THỊ GIANG HDT004207 18/03/1998 Nữ 8 9 9.25 26.25
MAI THỊ HẰNG HDT005201 18/04/1997 Nữ 8 9.25 9 26.25
HOÀNG THỊ HƯƠNG HDT007951 20/01/1998 Nữ 8.25 8.75 9.25 26.25
LÊ THỊ LINH HDT009408 24/08/1998 Nữ 8 9.5 8.75 26.25
QUÁCH THỊ NHƯ QUỲNH HDT014195 12/11/1997 Nữ 8 9.25 9 26.25
LÊ VĂN TÀI HDT014722 14/03/1998 Nam 7.5 9.5 9.25 26.25
PHẠM THỊ ÁNH HDT001424 21/08/1997 Nữ 8.5 8.75 8.75 26
HOÀNG THỊ CHUNG HDT002029 12/10/1998 Nữ 8 9.25 8.75 26
LÊ THỊ HƯƠNG GIANG HDT004256 27/07/1996 Nữ 8.5 9 8.5 26
LÊ ĐÌNH HOÀNG HDT006440 03/12/1997 Nam 8.25 9 8.75 26
BÙI THỊ THANH HUYỀN HDT007388 15/04/1998 Nữ 7.75 9.25 9 26
TRỊNH THỊ LINH HDT010000 18/12/1997 Nữ 8.25 9.25 8.5 26
LÊ THỊ TÂM HDT014811 06/05/1998 Nữ 8.25 9 8.75 26
ĐỖ THỊ TRANG HDT017503 27/12/1998 Nữ 7.75 9.5 8.75 26
NGÔ THANH TÙNG HDT019139 21/03/1997 Nam 7.5 9 9.5 26
NGUYỄN VĂN TỤNG HDT019257 08/02/1998 Nam 7.5 9.5 9 26
NGUYỄN THỊ YẾN HDT020215 05/02/1998 Nữ 7.75 9 9.25 26
LÊ HOÀNG ANH HDT000350 02/12/1994 Nam 8 9.25 8.5 25.75
MAI PHƯƠNG ANH HDT000629 20/05/1998 Nữ 8.25 9.5 8 25.75
PHẠM THỊ DIỆP HDT002533 23/07/1996 Nữ 8.25 8.75 8.75 25.75
TRỊNH HẢI ĐĂNG HDT003756 14/09/1997 Nam 7 9.5 9.25 25.75
NGUYỄN ĐỨC HẢI HDT004812 12/06/1997 Nam 7.75 9.25 8.75 25.75
MAI THỊ HOÀI HDT006323 26/04/1997 Nữ 8.5 8.25 9 25.75
NGUYỄN THỊ NHUNG HDT012590 18/09/1996 Nữ 8.25 8.25 9.25 25.75
NGUYỄN ĐÌNH QUANG HDT013616 07/09/1997 Nam 8.25 8.75 8.75 25.75
NGÔ THỊ NHƯ QUỲNH HDT014095 12/12/1997 Nữ 8 8.5 9.25 25.75
NGUYỄN THỊ THÊM HDT015932 08/07/1998 Nữ 8.5 9.25 8 25.75
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG HDT017872 27/08/1998 Nữ 7.5 9.75 8.5 25.75
VŨ THỊ TÚ HDT018702 03/12/1998 Nữ 8.25 9 8.5 25.75
NGUYỄN VĂN TÙNG HDT019199 20/07/1998 Nam 8 9.25 8.5 25.75

Thủ Khoa Khối A Thủ Khoa Khối B Thủ Khoa Khối C Thủ Khoa Khối D

Phản hồi

Phản hồi