Thủ khoa cụm thi số 34 – Đại học Hồng Đức – Tỉnh Thanh Hóa – Khối D


 

     Năm nay Cụm thi số 34 – Đại học Hồng Đức chủ trì – Tỉnh Thanh Hóa  có 20042 thí sinh dự thi, trong đó có 17014 thí sinh tham dự 3 môn thi khối D. Khối D năm nay rất vinh dự khi đó tớn 2 điểm 10 môn toán. Trong đó em NGUYỄN ANH LINH GIANG sinh ngày 31/07/1998  đã xuất sắc dành thủ Khoa Khối D Cụm số 34 với số điểm 36.76 ( ngoại ngữ nhân đôi ) trong đó môn Toán 10, Văn : 7.5, Tiếng Anh :  9.63

     Á khoa là em PHAN THANH HUYỀN sinh năm 28/04/1998 với tổng điểm 35.9 em là một trong 2 thí sinh đạt điểm 10 môn toán của khối D.

dai hoc hong duc thu khoa 2016

     Dưới Đây là danh sách 50 em điểm cao nhất khối D Cụm thi 34 – Tỉnh Thanh Hóa

Thủ Khoa Khối A Thủ Khoa Khối B Thủ Khoa Khối C Thủ Khoa Khối D

Họ tên Số Báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Tiếng Anh Tổng điểm
NGUYỄN ANH LINH GIANG HDT004285 31/07/1998 Nữ 10 7.5 9.63 36.76
PHAN THANH HUYỀN HDT007665 28/04/1998 Nữ 10 8.5 8.7 35.9
NGUYỄN THỊ THANH NGÂN HDT011781 17/09/1998 Nữ 9.25 8.5 8.98 35.71
LÊ THỊ PHƯƠNG LINH HDT009431 11/10/1998 Nữ 8.25 8 9.65 35.55
NGUYỄN VŨ MAI ANH HDT000985 23/11/1998 Nữ 8.5 8.75 9 35.25
BÙI KHÁNH LINH HDT009083 21/10/1998 Nữ 8.5 7.75 9.48 35.21
NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG ANH HDT000947 06/04/1998 Nữ 9.25 8 8.93 35.11
CAO THỊ HẰNG HDT005091 15/12/1998 Nữ 9 8.25 8.93 35.11
NGUYỄN THỊ DUNG HDT002748 12/11/1998 Nữ 8.5 8 9.28 35.06
HỒ THỊ KHÁNH HUYỀN HDT007432 08/04/1998 Nữ 9.25 7.5 9.15 35.05
MAI ĐÌNH TÙNG HDT019133 22/07/1998 Nam 9.25 7 9.38 35.01
VŨ ĐỨC ANH HDT001238 28/02/1998 Nam 8.5 8.25 9.05 34.85
ĐỖ PHƯƠNG CHI HDT001808 20/06/1998 Nữ 8.5 7.75 9.28 34.81
NGÔ LAN HƯƠNG HDT008026 11/04/1998 Nữ 9 8.25 8.78 34.81
NGUYỄN THỊ NHUNG HDT012582 12/07/1998 Nữ 9 8 8.9 34.8
NGUYỄN HÀ PHƯƠNG HDT013232 03/12/1998 Nữ 8 9 8.88 34.76
NGUYỄN THỊ TRANG HDT017982 22/03/1998 Nữ 8.5 8.5 8.88 34.76
NGUYỄN THỊ CÚC HDT002198 21/11/1998 Nữ 8.75 8 9 34.75
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HDT013265 04/02/1998 Nữ 8.5 8.25 9 34.75
NGUYỄN MINH HẰNG HDT005212 15/12/1997 Nữ 8 8 9.33 34.66
TRẦN THU HÀ HDT004679 20/08/1998 Nữ 9.25 6.5 9.43 34.61
NGUYỄN LINH CHI HDT001846 20/08/1998 Nữ 9.75 7.75 8.53 34.56
LÃ HẢI YẾN HDT020152 01/04/1998 Nữ 7.75 8.75 9.03 34.56
LÊ THANH TÙNG HDT019110 18/06/1998 Nam 7.75 7.5 9.65 34.55
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH HDT000885 24/09/1998 Nữ 9.25 7.75 8.75 34.5
VŨ MINH ĐỨC HDT004168 05/10/1998 Nam 9.25 7.25 8.98 34.46
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH HDT000886 25/07/1998 Nữ 8 8 9.2 34.4
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN HDT007648 30/05/1998 Nữ 9 6.5 9.43 34.36
NGUYỄN ĐỨC MINH HDT011026 22/11/1998 Nam 8.5 8.5 8.68 34.36
ĐINH DIỆP LINH HDT009178 20/07/1998 Nữ 8.75 7.5 9 34.25
TRẦN LÊ TRÀ LOAN HDT010148 04/12/1998 Nữ 8.5 7.5 9.08 34.16
HOÀNG THANH TÂM HDT014799 03/01/1998 Nữ 8.5 8.5 8.58 34.16
LÊ ÁNH HỒNG HDT006628 06/02/1998 Nữ 9 7 9.05 34.1
MAI THỊ HUỆ HDT006921 17/01/1998 Nữ 8.75 6.75 9.3 34.1
LÊ THỊ HÀ LINH HDT009338 23/11/1998 Nữ 9 7.5 8.8 34.1
TÀO HOA MAI HDT010743 02/06/1998 Nữ 8 7.5 9.3 34.1
NGUYỄN THANH XUÂN HDT020074 03/03/1998 Nữ 8.75 7.25 9.05 34.1
NGUYỄN THẾ ANH HDT000794 11/12/1998 Nam 8.5 7.75 8.9 34.05
NGUYỄN THÙY DƯƠNG HDT003378 14/04/1997 Nữ 8 6.5 9.75 34
NGUYỄN THỊ HẬU HDT005436 22/10/1998 Nữ 9 8.5 8.25 34
TRẦN THỊ TUYẾT MAI HDT010764 10/10/1998 Nữ 7.75 8.5 8.85 33.95
LÊ MAI ANH HDT000376 31/03/1998 Nữ 9 8.25 8.28 33.81
PHẠM THỊ HẢI GIANG HDT004340 29/06/1998 Nữ 8.75 6.5 9.28 33.81
PHẠM THU QUỲNH HDT014192 27/06/1998 Nữ 8.25 8.25 8.63 33.76
NGUYỄN KHÁNH HUYỀN HDT007560 22/08/1998 Nữ 9.25 8.5 8 33.75
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG HDT008093 23/10/1998 Nữ 8.25 8.5 8.5 33.75
VŨ MAI DUYÊN HDT003218 31/10/1998 Nữ 8.5 7.5 8.85 33.7
LÊ THỊ KHÁNH VÂN HDT019633 16/01/1998 Nữ 7.5 8.25 8.95 33.65
LÊ THU HẰNG HDT005192 06/12/1998 Nữ 8.75 7.5 8.65 33.55
NGUYỄN VŨ QUỲNH ANH HDT000986 19/05/1998 Nữ 9 8 8.25 33.5
ĐỖ PHƯƠNG THẢO HDT015374 04/07/1998 Nữ 9.75 7.25 8.25 33.5

Thủ Khoa Khối A Thủ Khoa Khối B Thủ Khoa Khối C Thủ Khoa Khối D

Phản hồi

Phản hồi