• Home »
  • Tin giáo dục »
  • Điểm cụm thi số 34 – Danh sách những thí sinh đạt điểm khối B trên 23 điểm – Tỉnh Thanh Hóa

Điểm cụm thi số 34 – Danh sách những thí sinh đạt điểm khối B trên 23 điểm – Tỉnh Thanh Hóa


 

      Cụm thi số 34 tiếp nối truyền thống học tập tốt từ nhiều năm trước.  Năm nay điểm thi khá cao so với mặt bằng chung thi của cả nước. Số thí sinh đạt điểm cao của cả tỉnh có 100 thí sinh đạt điểm trên 25, ít hơn nghệ An tới 44 thí sinh. Và số thí sinh đạt điểm trên 23 thì ít hơn nghệ An rất nhiều khi chỉ có 288 thí sinh, ít hơn nghệ An 150 thí sinh.

dai hoc hong duc thu khoa 2016

    Số các em đạt điểm trên 20 của tỉnh cũng tương đối tốt khi đạt được 855 thí sinh và số em trên 15 điểm đạt 1936 em.

     Dưới đây là danh sách 288 thí sinh trên 23 điểm khối B của cụm thi số 34 – Tỉnh Thanh Hóa

Thủ Khoa Khối A Thủ Khoa Khối B Thủ Khoa Khối C Thủ Khoa Khối D

Họ tên Số Báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Hóa Học Sinh học Tổng điểm
HDT017896 NGUYỄN THỊ THU TRANG 20/11/1998 Nữ 9.5 9.6 9.2 28.3
HDT005634 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 17/03/1998 Nữ 9.25 10 9 28.25
HDT003136 LÊ THỊ DUYÊN 17/04/1998 Nữ 9.5 9.6 8.8 27.9
HDT013925 LÊ THIỆU QUYẾT 15/12/1998 Nam 8.75 9.6 9.4 27.75
HDT014574 NGUYỄN VĂN SƠN 15/01/1998 Nam 9.25 9 9.2 27.45
HDT008488 DOÃN TRUNG KIÊN 15/09/1997 Nam 9 9 9.4 27.4
HDT016004 NGUYỄN VĂN THIỀNG 28/07/1998 Nam 9 8.8 9.6 27.4
HDT013248 NGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG 04/02/1998 Nữ 8.5 8.8 10 27.3
HDT003025 VŨ VĂN DŨNG 24/04/1998 Nam 9.25 9.2 8.8 27.25
HDT009524 LƯƠNG PHƯƠNG LINH 26/03/1997 Nữ 9.25 8.6 9.4 27.25
HDT009610 NGUYỄN KHÁNH LINH 16/09/1998 Nữ 9.25 9.2 8.8 27.25
HDT001102 TRẦN HÙNG ANH 02/09/1998 Nam 9 9 9.2 27.2
HDT006433 LÊ BÁ HOÀNG 08/05/1998 Nam 8.5 9.8 8.8 27.1
HDT014369 ĐỖ TRƯỜNG SƠN 28/10/1998 Nam 9.25 9.4 8.4 27.05
HDT009445 LÊ THỊ THÙY LINH 10/07/1998 Nữ 9 8.8 9.2 27
HDT017328 NGUYỄN HỮU TOÀN 23/12/1998 Nam 9 8.8 9.2 27
HDT014159 NGUYỄN THỊ QUỲNH 22/10/1998 Nữ 9.5 8.8 8.6 26.9
HDT013013 LÊ ĐỨC PHƯỚC 02/03/1998 Nam 9.25 8.8 8.8 26.85
HDT016908 LÊ THỊ THƯƠNG 03/06/1998 Nữ 9.25 8.6 9 26.85
HDT003492 TRỊNH HỮU ĐẠI 20/11/1998 Nam 9 9.2 8.6 26.8
HDT004385 LÊ DUY GIÁP 21/10/1998 Nam 8.75 9 9 26.75
HDT011079 PHẠM VŨ ĐĂNG MINH 03/11/1998 Nam 8.75 9.2 8.8 26.75
HDT011448 PHẠM THÀNH NAM 20/12/1998 Nam 8.5 10 8.2 26.7
HDT016600 NGUYỄN THỊ THUỶ 09/11/1998 Nữ 9.5 9.4 7.8 26.7
HDT003574 HOÀNG VĂN ĐẠT 18/09/1998 Nam 9.25 8 9.4 26.65
HDT012167 ĐỖ VIẾT NGUYỆN 19/04/1998 Nam 9.25 8.8 8.6 26.65
HDT001122 TRẦN THỊ NGỌC ANH 30/01/1998 Nữ 9 9 8.6 26.6
HDT005261 NGUYỄN THỊ HẰNG 30/12/1995 Nữ 9 9 8.6 26.6
HDT014713 HOÀNG VĂN TÀI 13/07/1998 Nam 9.5 8 9 26.5
HDT014350 BÙI NHẤT SƠN 06/08/1998 Nam 9.25 8 9.2 26.45
HDT000406 LÊ QUANG ANH 12/08/1997 Nam 8.75 8.2 9.4 26.35
HDT017696 LÊ THỊ TRANG 08/11/1998 Nữ 8.75 8 9.6 26.35
HDT014442 LÊ NGỌC SƠN 04/11/1998 Nam 9.5 8.6 8.2 26.3
HDT020243 PHẠM THỊ HẢI YẾN 06/06/1998 Nữ 9.5 8.4 8.4 26.3
HDT006973 VŨ THỊ HUỆ 07/12/1997 Nữ 8.25 9 9 26.25
HDT005642 NGUYỄN THU HIỀN 14/08/1998 Nữ 9 8.6 8.6 26.2
HDT004033 NGUYỄN ANH ĐỨC 03/07/1998 Nam 9.25 7.6 9.2 26.05
HDT009507 LÊ VĂN LINH 21/07/1997 Nam 9.25 9 7.8 26.05
HDT011468 TRẦN LƯU HẢI NAM 27/10/1998 Nam 9.25 8 8.8 26.05
HDT012709 TÔ THỊ THUỲ NINH 23/08/1998 Nữ 9.25 8.6 8.2 26.05
HDT017346 PHẠM DUY TOÀN 15/01/1998 Nam 9.25 8.4 8.4 26.05
HDT008310 NGUYỄN DUY AN KHANG 15/11/1997 Nam 9 8.4 8.6 26
HDT000935 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 26/03/1998 Nữ 9 8.2 8.8 26
HDT001340 LÊ THỊ ÁNH 20/12/1997 Nữ 9 8.4 8.6 26
HDT016977 NGUYỄN THỊ THƯƠNG 23/06/1998 Nữ 9 9.2 7.8 26
HDT007654 NGUYỄN THANH HUYỀN 08/12/1998 Nữ 8.5 9.2 8.2 25.9
HDT003276 LỤC ĐÌNH DƯƠNG 03/06/1998 Nam 8.5 9 8.4 25.9
HDT019067 HÀ VĂN TÙNG 09/09/1995 Nam 9.25 9.2 7.4 25.85
HDT003923 HÀ THỌ ĐỨC 04/05/1998 Nam 9.25 8.4 8.2 25.85
HDT009605 NGUYỄN HỮU LINH 21/02/1998 Nam 8.25 8.4 9.2 25.85
HDT008269 LÊ VĂN KHẢI 01/05/1998 Nam 9 7.6 9.2 25.8
HDT004738 ĐÀO NGỌC HẢI 21/12/1997 Nam 9 8.8 8 25.8
HDT017238 LÊ VĂN TÌNH 05/09/1998 Nam 9 7.6 9.2 25.8
HDT004902 BÙI THỊ HẠNH 30/08/1996 Nữ 8.75 9 8 25.75
HDT003684 PHẠM NGỌC ĐẠT 22/02/1998 Nam 8.5 9.2 8 25.7
HDT010091 HÀ THỊ LOAN 16/10/1997 Nữ 8.5 8.2 9 25.7
HDT007725 TRỊNH THỊ HUYỀN 20/07/1998 Nữ 9.25 8.6 7.8 25.65
HDT010204 LÊ VĂN LONG 29/07/1998 Nam 8.25 8.6 8.8 25.65
HDT012456 HÀ THỊ NHUNG 26/06/1998 Nữ 8.25 9 8.4 25.65
HDT014510 NGUYỄN HẢI SƠN 20/10/1997 Nam 9 8.2 8.4 25.6
HDT007936 ĐOÀN THỊ HƯƠNG 11/05/1998 Nữ 9 7.6 9 25.6
HDT019263 ĐỖ VĂN TUYÊN 24/01/1998 Nam 8 9 8.6 25.6
HDT016534 DƯƠNG THỊ THỦY 26/02/1997 Nữ 8.75 8.8 8 25.55
HDT003681 PHAN QUỐC ĐẠT 04/05/1998 Nam 8.75 8.6 8.2 25.55
HDT016443 LÊ THỊ PHƯƠNG THUÝ 22/12/1998 Nữ 8.75 8.6 8.2 25.55
HDT015878 TỐNG ĐÌNH THẮNG 11/12/1997 Nam 8.5 8.6 8.4 25.5
HDT001356 LÊ THỊ NGỌC ÁNH 15/08/1998 Nữ 8.5 8.4 8.6 25.5
HDT005259 NGUYỄN THỊ HẰNG 28/10/1998 Nữ 8.5 8.4 8.6 25.5
HDT009183 ĐINH THỊ LINH 20/04/1997 Nữ 8.5 8.4 8.6 25.5
HDT006686 MAI THỊ HỒNG 19/04/1998 Nữ 9.25 8 8.2 25.45
HDT017341 NGUYỄN VĂN TOÀN 26/10/1998 Nam 7.25 8.6 9.6 25.45
HDT017169 NGUYỄN VĂN TIẾN 10/07/1998 Nam 9 8.4 8 25.4
HDT013795 LÊ ANH QUỐC 27/01/1998 Nam 9 8 8.4 25.4
HDT005394 LÊ ĐÌNH HẬU 04/08/1998 Nam 9 7.8 8.6 25.4
HDT011322 LÊ THÀNH NAM 01/12/1998 Nam 9 8 8.4 25.4
HDT012559 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 21/02/1998 Nữ 8.75 8.4 8.2 25.35
HDT002870 HOÀNG VĂN DŨNG 28/09/1998 Nam 8.5 8.8 8 25.3
HDT013259 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 01/01/1998 Nữ 9.5 8.4 7.4 25.3
HDT019411 TRẦN THỊ TUYẾT 08/04/1998 Nữ 9.25 8.2 7.8 25.25
HDT000364 LÊ KHẢ ANH 26/08/1998 Nam 9.25 8.2 7.8 25.25
HDT000258 HOÀNG ĐÌNH TUẤN ANH 06/12/1998 Nam 9.25 8.2 7.8 25.25
HDT000437 LÊ THỊ HUYỀN ANH 17/01/1998 Nữ 8.25 8 9 25.25
HDT009332 LÊ THỊ DIỆU LINH 10/03/1998 Nữ 9.25 7.8 8.2 25.25
HDT009735 NGUYỄN THỊ LINH 26/02/1998 Nữ 8.25 8 9 25.25
HDT008547 NGUYỄN VĂN KIÊN 06/07/1998 Nam 9 7.8 8.4 25.2
HDT011932 LÊ HỒNG NGỌC 21/01/1998 Nữ 9 7.8 8.4 25.2
HDT006245 NGUYỄN MINH HÒA 24/01/1998 Nữ 9 9 7.2 25.2
HDT004083 NGUYỄN TUẤN ĐỨC 28/03/1998 Nam 8 8 9.2 25.2
HDT017407 LƯU THỊ THANH TRÀ 04/12/1998 Nữ 8 8.2 9 25.2
HDT012820 NGUYỄN THỊ OANH 09/11/1998 Nữ 8.75 7.6 8.8 25.15
HDT001161 TRỊNH QUẾ ANH 02/09/1998 Nữ 8.75 8.4 8 25.15
HDT019609 HẠ THỊ VÂN 25/01/1997 Nữ 8.5 8.8 7.8 25.1
HDT007261 LÊ TẤT HUY 22/01/1997 Nam 8.5 8.8 7.8 25.1
HDT002032 LÊ ĐỨC CHUNG 27/05/1998 Nam 8.5 8.2 8.4 25.1
HDT011061 NGUYỄN VĂN MINH 25/11/1998 Nam 8.25 8 8.8 25.05
HDT010643 LÊ THỊ MAI 02/05/1998 Nữ 9.25 7.8 8 25.05
HDT005774 VŨ ĐỨC HIỆP 22/07/1998 Nam 9.25 8.2 7.6 25.05
HDT015992 NGUYỄN HỮU LỘC THIỆN 06/03/1998 Nam 9 8 8 25
HDT009476 LÊ THÙY LINH 05/08/1998 Nữ 9 7.8 8.2 25
HDT016208 LÊ THỊ THU 18/12/1998 Nữ 9 8.2 7.8 25
HDT009651 NGUYỄN THỊ HOÀI LINH 14/03/1998 Nữ 8.75 7.6 8.6 24.95
HDT017367 TRẦN DUY TOẢN 27/03/1998 Nam 7.75 8.8 8.4 24.95
HDT001625 LÊ HẢI BÌNH 16/03/1998 Nam 8.75 8.4 7.8 24.95
HDT001965 LÊ THỊ HUYỀN CHINH 13/10/1998 Nữ 8.75 8.4 7.8 24.95
HDT020055 LƯƠNG THỊ XUÂN 11/01/1998 Nữ 8.75 7 9.2 24.95
HDT003023 VŨ TIẾN DŨNG 02/11/1998 Nam 7.75 8.4 8.8 24.95
HDT012006 NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC 18/07/1998 Nữ 8.75 7.4 8.8 24.95
HDT003382 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 04/10/1998 Nam 8.5 9.2 7.2 24.9
HDT012222 PHẠM ÁNH NGUYỆT 11/01/1998 Nữ 9.5 7.8 7.6 24.9
HDT015682 DOÃN HƯƠNG THẮM 22/11/1998 Nữ 8.5 8 8.4 24.9
HDT000865 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 22/10/1997 Nữ 8.25 7.8 8.8 24.85
HDT015950 NGUYỄN THỊ THI 25/08/1997 Nữ 8.25 7.6 9 24.85
HDT019322 LÊ THỊ TUYẾN 04/09/1998 Nữ 8.25 8.2 8.4 24.85
HDT000395 LÊ PHAN LAN ANH 23/06/1998 Nữ 9 8 7.8 24.8
HDT006515 NGUYỄN VĂN HOÀNG 30/05/1998 Nam 9 8 7.8 24.8
HDT010285 NGUYỄN VĂN LỘC 23/05/1998 Nam 9 8.6 7.2 24.8
HDT004292 NGUYỄN LINH GIANG 06/07/1998 Nữ 9 8.2 7.6 24.8
HDT016207 LÊ THỊ THU 15/08/1998 Nữ 8 8.2 8.6 24.8
HDT005744 LÊ TRÍ HIỆP 08/11/1998 Nam 8.75 8.2 7.8 24.75
HDT012287 NGUYỄN TRỌNG NHÂN 28/08/1998 Nam 8.75 8 8 24.75
HDT012423 BÙI THỊ NHUNG 25/01/1998 Nữ 8.75 7.4 8.6 24.75
HDT014515 NGUYỄN HỒNG SƠN 16/03/1998 Nam 8.75 8.4 7.6 24.75
HDT017892 NGUYỄN THỊ THU TRANG 15/09/1998 Nữ 8.75 7.6 8.4 24.75
HDT007057 LÊ VĂN HÙNG 19/05/1998 Nam 8.5 8.6 7.6 24.7
HDT007846 NGUYỄN QUANG HƯNG 07/12/1998 Nam 9.5 7.6 7.6 24.7
HDT014045 LÊ THỊ QUỲNH 10/01/1998 Nữ 8.5 7.6 8.6 24.7
HDT010164 BÙI MINH LONG 24/02/1998 Nam 8.25 8.4 8 24.65
HDT014003 KHƯƠNG THỊ QUỲNH 16/02/1998 Nữ 8.25 8 8.4 24.65
HDT014920 VŨ THỊ THANH TÂM 22/05/1997 Nữ 8.25 7.4 9 24.65
HDT020144 HOÀNG NGỌC YẾN 25/09/1998 Nữ 8.25 7.8 8.6 24.65
HDT002355 NGUYỄN HỮU CƯỜNG 18/05/1998 Nam 9 8 7.6 24.6
HDT014981 DOÃN QUỐC THÁI 26/02/1998 Nam 9 7.8 7.8 24.6
HDT015585 NGUYỄN THỊ THU THẢO 04/06/1998 Nữ 8 8.6 8 24.6
HDT004923 HOÀNG THỊ HẠNH 13/06/1998 Nữ 8 9.2 7.4 24.6
HDT013043 CAO VIỆT PHƯƠNG 24/09/1998 Nam 9 7.8 7.8 24.6
HDT009236 HOÀNG LÊ TUẤN LINH 21/12/1998 Nam 8.75 7.6 8.2 24.55
HDT012625 TÔ THỊ NHUNG 03/10/1998 Nữ 7.75 8.2 8.6 24.55
HDT018706 LÃ ĐÌNH TUÂN 07/06/1998 Nam 8.5 8.2 7.8 24.5
HDT001211 TRƯƠNG QUỲNH ANH 23/08/1997 Nữ 8.5 7.8 8.2 24.5
HDT003166 NGUYỄN THỊ DUYÊN 11/03/1997 Nữ 8.5 8.4 7.6 24.5
HDT006265 TRỊNH ĐÌNH HÒA 15/12/1998 Nam 8.5 8 8 24.5
HDT008541 NGUYỄN TRUNG KIÊN 25/12/1998 Nam 9.25 8.6 6.6 24.45
HDT001142 TRẦN VÂN ANH 13/01/1998 Nữ 9.25 7.4 7.8 24.45
HDT005304 PHẠM VIỆT HẰNG 31/07/1998 Nữ 8.25 8 8.2 24.45
HDT006900 LÊ THỊ HUỆ 17/03/1998 Nữ 9.25 7.4 7.8 24.45
HDT009487 LÊ THÙY LINH 28/01/1998 Nữ 9 8.2 7.2 24.4
HDT011297 LÊ HẢI NAM 03/06/1997 Nam 9 8.8 6.6 24.4
HDT018184 VŨ THỊ PHƯƠNG TRANG 18/02/1998 Nữ 8 8.2 8.2 24.4
HDT015636 TRẦN THỊ THU THẢO 19/07/1998 Nữ 9 7 8.4 24.4
HDT018119 TRẦN THỊ TRANG 06/06/1997 Nữ 8 8 8.4 24.4
HDT018668 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 19/07/1998 Nữ 9 7.2 8.2 24.4
HDT003456 HOÀNG MINH ĐẠI 19/03/1997 Nam 8.75 8.6 7 24.35
HDT016311 TRỊNH THỊ NGỌC THU 07/10/1998 Nữ 8.75 7.6 8 24.35
HDT005178 LÊ THỊ HẰNG 30/10/1997 Nữ 8.5 8 7.8 24.3
HDT004921 HOÀNG THỊ HẠNH 03/08/1998 Nữ 8.5 7.8 8 24.3
HDT005138 LÊ THỊ HẰNG 05/04/1998 Nữ 8.5 8.6 7.2 24.3
HDT008698 LÊ THỊ LAN 20/06/1996 Nữ 8.5 8.4 7.4 24.3
HDT019549 PHẠM THU UYÊN 17/11/1998 Nữ 8.5 7.2 8.6 24.3
HDT008441 HOÀNG SỸ KHÔI 26/10/1998 Nam 8.25 8.6 7.4 24.25
HDT009771 NGUYỄN THỊ THẢO LINH 18/05/1998 Nữ 8.25 7.6 8.4 24.25
HDT020259 TRẦN THỊ YẾN 12/01/1998 Nữ 8.25 7.2 8.8 24.25
HDT004092 NGUYỄN VĂN ĐỨC 13/07/1997 Nam 9 7.6 7.6 24.2
HDT016098 NGUYỄN TRỌNG THÔNG 27/07/1998 Nam 8 8 8.2 24.2
HDT005233 NGUYỄN THỊ HẰNG 10/03/1996 Nữ 9 7.4 7.8 24.2
HDT005799 DƯƠNG VĂN HIẾU 27/11/1998 Nam 8 7.6 8.6 24.2
HDT004972 NGÔ THỊ HẠNH 05/03/1998 Nữ 8 8 8.2 24.2
HDT014170 NGUYỄN THỊ QUỲNH 30/05/1997 Nữ 9 8 7.2 24.2
HDT020255 TRẦN HẢI YẾN 30/09/1998 Nữ 9 8.2 7 24.2
HDT013527 VŨ THỊ PHƯỢNG 11/09/1998 Nữ 8.75 7.6 7.8 24.15
HDT005229 NGUYỄN THỊ HẰNG 08/08/1998 Nữ 8.75 7.4 8 24.15
HDT008199 LÊ THỊ HƯỜNG 06/06/1996 Nữ 8.75 8 7.4 24.15
HDT018977 PHẠM VĂN TUẤN 20/08/1998 Nam 8.75 7.8 7.6 24.15
HDT006119 NGUYỄN THỊ HOA 17/02/1998 Nữ 8.5 7.8 7.8 24.1
HDT017515 ĐINH THỊ TRANG 07/03/1998 Nữ 8.5 7.8 7.8 24.1
HDT010713 NGUYỄN THỊ MAI 27/06/1998 Nữ 9.25 9.6 5.2 24.05
HDT011905 ĐẶNG THẾ NGỌC 24/09/1998 Nam 9.25 8 6.8 24.05
HDT003852 NGUYỄN VĂN ĐÔNG 08/09/1998 Nam 8.25 8 7.8 24.05
HDT005135 LÊ THỊ HẰNG 02/09/1997 Nữ 8.25 7.8 8 24.05
HDT012533 LƯƠNG THỊ NHUNG 10/06/1998 Nữ 7.25 8.4 8.4 24.05
HDT005938 NGUYỄN VĂN HIẾU 07/04/1998 Nam 8.25 8.2 7.6 24.05
HDT011114 TRƯƠNG THỊ MINH 19/02/1998 Nữ 9 7.6 7.4 24
HDT005495 ĐỖ THỊ HIỀN 23/08/1997 Nữ 8 8 8 24
HDT000048 NGUYỄN CHÂU AN 02/02/1998 Nam 9 7.4 7.6 24
HDT012627 TRÌNH THỊ NHUNG 02/09/1998 Nữ 8 7.4 8.6 24
HDT007008 HOÀNG PHI HÙNG 28/06/1997 Nam 6.75 8.6 8.6 23.95
HDT009532 LƯƠNG TUẤN LINH 15/05/1998 Nam 8.75 7 8.2 23.95
HDT013969 ĐỖ THỊ QUỲNH 30/08/1998 Nữ 8.75 8.2 7 23.95
HDT016798 LÊ THỊ ANH THƯ 06/09/1998 Nữ 7.75 8.4 7.8 23.95
HDT018426 NGUYỄN QUANG TRUNG 19/08/1998 Nam 8.75 7.4 7.8 23.95
HDT000017 HOÀNG THỊ MINH AN 23/09/1998 Nữ 7.5 8 8.4 23.9
HDT016177 HỒ THỊ THU 05/09/1998 Nữ 8.5 8.2 7.2 23.9
HDT013426 VŨ CÔNG PHƯƠNG 29/09/1998 Nam 8.25 7.8 7.8 23.85
HDT012675 LÊ THỊ HỒNG NHƯ 20/02/1998 Nữ 8.25 7.6 8 23.85
HDT009158 ĐỖ THỊ THÙY LINH 19/06/1998 Nữ 7.25 8.6 8 23.85
HDT016397 VŨ THỊ THUỲ 26/10/1997 Nữ 8 7.8 8 23.8
HDT014220 TRỊNH DIỄM QUỲNH 28/11/1998 Nữ 8 7.8 8 23.8
HDT001252 VŨ THẾ ANH 12/09/1998 Nam 8 8 7.8 23.8
HDT003249 ĐỖ NGỌC DƯƠNG 26/02/1998 Nam 9 7.8 7 23.8
HDT009434 LÊ THỊ THẢO LINH 16/01/1998 Nữ 8 7.8 8 23.8
HDT015397 HỒ THỊ PHƯƠNG THẢO 08/02/1998 Nữ 7 7.4 9.4 23.8
HDT004906 DƯƠNG ĐỨC HẠNH 08/01/1998 Nữ 9 7.4 7.4 23.8
HDT000958 NGUYỄN TUẤN ANH 07/01/1998 Nam 8.75 8.6 6.4 23.75
HDT009936 TRẦN KHÁNH LINH 02/12/1998 Nữ 8.75 8.6 6.4 23.75
HDT014862 NGUYỄN THỊ TÂM 21/10/1998 Nữ 8.75 7 8 23.75
HDT004135 TRẦN MINH ĐỨC 20/03/1998 Nam 9.75 7 7 23.75
HDT007265 LÊ VĂN HUY 11/04/1997 Nam 7.75 8.2 7.8 23.75
HDT009440 LÊ THỊ THÙY LINH 02/01/1998 Nữ 7.75 8 8 23.75
HDT001609 ĐOÀN THỊ THANH BÌNH 05/03/1998 Nữ 7.5 7.8 8.4 23.7
HDT009649 NGUYỄN THỊ HỒNG LINH 07/04/1998 Nữ 8.5 8.2 7 23.7
HDT004211 ĐOÀN THU GIANG 09/10/1998 Nữ 7.5 8 8.2 23.7
HDT007490 LÊ THỊ HUYỀN 17/01/1998 Nữ 8.5 7.2 8 23.7
HDT019455 NGUYỄN VĂN TƯƠI 27/10/1998 Nam 8.5 7 8.2 23.7
HDT019713 NGUYỄN THỊ VÂN 23/03/1997 Nữ 8.5 8 7.2 23.7
HDT017821 NGUYỄN HÀ TRANG 06/07/1998 Nữ 8.25 7.4 8 23.65
HDT016398 BÙI NGUYỄN THU THUỶ 23/08/1998 Nữ 8.25 7.4 8 23.65
HDT002426 TRẦN MẠNH CƯỜNG 23/07/1997 Nam 7.25 8.6 7.8 23.65
HDT008828 LÊ THỊ LÂM 29/01/1998 Nữ 8.25 8 7.4 23.65
HDT017608 LÊ NGỌC THẢO TRANG 01/01/1998 Nữ 8.25 7.6 7.8 23.65
HDT013809 LÊ PHÚ QUÝ 25/07/1998 Nam 9 9.2 5.4 23.6
HDT007606 NGUYỄN THỊ HUYỀN 19/05/1998 Nữ 8 7.4 8.2 23.6
HDT002602 NGUYỄN QUANG DUẨN 20/03/1998 Nam 8 7.2 8.4 23.6
HDT000913 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 08/03/1997 Nữ 8 7.8 7.8 23.6
HDT009270 KHƯƠNG DOÃN KHÁNH LINH 15/09/1998 Nữ 8 7.4 8.2 23.6
HDT002638 HÀ THỊ DUNG 15/08/1998 Nữ 8.75 6.8 8 23.55
HDT003200 PHẠM THỊ DUYÊN 26/06/1998 Nữ 8.75 7 7.8 23.55
HDT008446 TRỊNH HÙNG KHỞI 14/10/1998 Nam 7.75 8 7.8 23.55
HDT005028 LÊ DUY HÀO 29/05/1998 Nam 9.5 9 5 23.5
HDT003985 LÊ SỸ ĐỨC 01/03/1997 Nam 9.5 8 6 23.5
HDT000010 ĐỖ THÚY AN 25/12/1997 Nữ 8.5 8 7 23.5
HDT000675 NGÔ THỊ LAN ANH 19/12/1998 Nữ 7.25 7.4 8.8 23.45
HDT019372 LÊ THỊ TUYẾT 20/11/1998 Nữ 8.25 7.8 7.4 23.45
HDT004188 TRỊNH THỊ GẤM 12/04/1998 Nữ 9.25 8.2 6 23.45
HDT007669 PHẠM NHẬT HUYỀN 17/05/1998 Nữ 8.25 7.4 7.8 23.45
HDT005318 TRẦN THU HẰNG 11/05/1997 Nữ 8.25 8.2 7 23.45
HDT019327 NGÔ THỊ KIM TUYẾN 16/10/1998 Nữ 7.25 7.6 8.6 23.45
HDT018400 LÊ ĐỖ QUÝ TRUNG 04/01/1998 Nam 8 7.4 8 23.4
HDT019286 TẠ THỊ TUYÊN 10/09/1997 Nữ 8 7.2 8.2 23.4
HDT011714 TRỊNH ĐÌNH NGÀ 25/02/1998 Nam 8 7.8 7.6 23.4
HDT000738 NGUYỄN LAN ANH 20/10/1998 Nữ 9 7 7.4 23.4
HDT012825 NGUYỄN THỊ OANH 16/10/1997 Nữ 8 7.6 7.8 23.4
HDT018987 TỐNG ANH TUẤN 17/09/1998 Nam 8 7.8 7.6 23.4
HDT005061 LÊ VĂN HẢO 09/05/1998 Nam 8.75 8 6.6 23.35
HDT007566 NGUYỄN NGỌC HUYỀN 05/11/1998 Nữ 8.75 7.8 6.8 23.35
HDT014001 HOÀNG THỊ QUỲNH 28/07/1998 Nữ 7.75 7.8 7.8 23.35
HDT014240 VŨ THỊ DIỄM QUỲNH 19/09/1997 Nữ 7.75 8.2 7.4 23.35
HDT017522 ĐẶNG THỊ TRANG 08/11/1997 Nữ 7.75 7.6 8 23.35
HDT019301 VŨ THỊ TUYỀN 11/10/1998 Nữ 7.75 8 7.6 23.35
HDT014225 TRỊNH THỊ QUỲNH 01/02/1998 Nữ 7.75 8.4 7.2 23.35
HDT018223 LÊ NGUYỄN THÙY TRÂM 04/07/1998 Nữ 8.5 6.8 8 23.3
HDT006073 LÊ THỊ HOA 20/11/1998 Nữ 8.5 7.4 7.4 23.3
HDT006248 NGUYỄN THỊ HÒA 22/02/1998 Nữ 8.5 7.6 7.2 23.3
HDT007818 LÊ VĂN HƯNG 26/05/1998 Nam 8.5 7.6 7.2 23.3
HDT017788 LƯU THỊ THÙY TRANG 30/10/1998 Nữ 7.5 7 8.8 23.3
HDT002520 LƯƠNG NGỌC DIỆP 16/01/1998 Nữ 8.5 7.4 7.4 23.3
HDT005588 NGUYỄN BÍCH HIỀN 03/06/1997 Nữ 8.5 7.6 7.2 23.3
HDT019326 LÔ KIM TUYẾN 10/10/1998 Nữ 7.5 7 8.8 23.3
HDT014105 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 24/08/1998 Nữ 7.5 7.6 8.2 23.3
HDT012973 LÊ NGỌC PHÚC 07/03/1998 Nam 7.5 8.2 7.6 23.3
HDT017671 LÊ THỊ TRANG 02/04/1997 Nữ 7.5 7.2 8.6 23.3
HDT014060 LÊ THỊ QUỲNH 20/12/1998 Nữ 7.25 8 8 23.25
HDT001877 VŨ MAI CHI 24/09/1998 Nữ 8.25 6.8 8.2 23.25
HDT014580 NGUYỄN VĂN SƠN 25/06/1996 Nam 8.25 6.6 8.4 23.25
HDT005598 NGUYỄN THỊ HIỀN 08/04/1998 Nữ 8 6.4 8.8 23.2
HDT003181 NGUYỄN THỊ DUYÊN 29/09/1997 Nữ 9 8.2 6 23.2
HDT010941 HÀ TRỌNG MINH 25/03/1998 Nam 8.75 7.6 6.8 23.15
HDT007455 LÊ KHÁNH HUYỀN 01/07/1998 Nữ 7.75 7.6 7.8 23.15
HDT001765 VŨ THỊ CHÂM 15/09/1998 Nữ 7.75 7.2 8.2 23.15
HDT003433 TRỊNH HỮU DƯƠNG 27/08/1997 Nam 7.75 7.8 7.6 23.15
HDT019178 NGUYỄN THANH TÙNG 16/05/1998 Nam 8.5 7.6 7 23.1
HDT009896 PHẠM THỊ MỸ LINH 05/01/1998 Nữ 8.5 7.4 7.2 23.1
HDT000689 NGUYỄN BÁ YẾN ANH 11/12/1998 Nữ 8.5 7.4 7.2 23.1
HDT017062 PHAN HUỲNH THUỶ TIÊN 27/08/1996 Nữ 8.25 7.4 7.4 23.05
HDT012877 MAI LONG PHI 20/08/1997 Nam 8.25 7.4 7.4 23.05
HDT007996 LÊ THỊ HƯƠNG 28/09/1998 Nữ 9.25 6.6 7.2 23.05
HDT013005 TRỊNH TẤN PHÚC 21/08/1998 Nam 7.25 8.4 7.4 23.05
HDT013714 LÊ VĂN QUÂN 09/10/1997 Nam 8.25 7 7.8 23.05
HDT019064 HÀ CÔNG TÙNG 24/01/1998 Nam 8.25 6.8 8 23.05
HDT008987 BÙI THỊ LIÊN 20/10/1998 Nữ 9.25 9.2 4.6 23.05
HDT001051 PHẠM TUẤN ANH 07/11/1998 Nam 9.25 9.2 4.6 23.05
HDT006940 NGUYỄN THỊ HUỆ 11/03/1998 Nữ 8.25 7.2 7.6 23.05
HDT011992 NGÔ THỊ MINH NGỌC 23/12/1998 Nữ 7.25 7.6 8.2 23.05
HDT011032 NGUYỄN HỮU MINH 17/08/1998 Nam 9 8.4 5.6 23
HDT004643 PHẠM THU HÀ 01/09/1998 Nữ 8 7.2 7.8 23
HDT002023 HÀ TIẾN CHUNG 31/07/1998 Nam 8 6.6 8.4 23
HDT002629 ĐINH THỊ DUNG 12/11/1997 Nữ 8 7.2 7.8 23
HDT010621 HÀ THỊ MAI 20/03/1998 Nữ 9 7 7 23
HDT016619 NGUYỄN THỊ THỦY 20/11/1998 Nữ 9 6.4 7.6 23
HDT018301 NGUYỄN THỊ DIỄM TRINH 25/08/1998 Nữ 8 7 8 23

Thủ Khoa Khối A Thủ Khoa Khối B Thủ Khoa Khối C Thủ Khoa Khối D

Phản hồi

Phản hồi