• Home »
  • Tin giáo dục »
  • Điểm cụm thi số 35 – Danh sách những thí sinh đạt điểm khối B trên 23 điểm – Tỉnh Nghệ An

Điểm cụm thi số 35 – Danh sách những thí sinh đạt điểm khối B trên 23 điểm – Tỉnh Nghệ An


 

    Cụm thi số 35 tiếp nối truyền thống học tập tốt từ nhiều năm trước.  Năm nay điểm thi khá cao so với mặt bằng chung thi của cả nước. Khi cả tỉnh có 144 thi sinh đạt điểm trên 25 điểm khối B, 252 em đạt điểm trên 24. Với khả năng năm nay với 23 điểm có thể đỗ đại học Y như năm nay thì cả tỉnh có 433 em có cơ hội được đỗ đại học y khi có tới 433 em có ít nhất trên 23 điểm chưa tính điểm cộng, nếu có điểm cộng thì có thể nhiều hơn nữa. 

Dai hoc vinh - cum 35 - tuyen sinh

    Số các em đạt điểm trên 20 của tỉnh cũng tương đối tốt khi đạt được 1229 thí sinh và số em trên 15 điểm đạt 3159 em.

    Dưới đây là danh sách 433 em đạt điểm thi khối B trên 23 điểm của cụm thi số 35 – Tỉnh Nghệ An

Họ tên Số Báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Hóa Học Sinh học Tổng điểm
NGUYỄN TIẾN DŨNG TDV002903 17/02/1998 Nam 9.75 9.8 9.6 29.15
TRẦN QUỐC TRƯỜNG TDV019916 02/05/1998 Nam 9 9.8 9.4 28.2
HÀ TRÍ MẠNH TDV011224 10/09/1998 Nam 9.5 9.8 8.8 28.1
PHẠM NHẬT QUÂN TDV014628 02/09/1998 Nam 9 9.2 9.8 28
HOÀNG THỊ VÂN ANH TDV000360 20/01/1998 Nữ 8.75 9.4 9.8 27.95
NGUYỄN VŨ LÂM TDV009303 10/09/1998 Nam 9.25 9.4 9.2 27.85
NGUYỄN THỊ DUNG TDV002644 09/02/1998 Nữ 9 9.8 9 27.8
BÙI NGUYÊN LONG TDV010466 01/08/1998 Nam 9 9.4 9.4 27.8
NGÔ THỊ NGỌC ANH TDV000476 23/10/1998 Nữ 9.5 9.8 8.4 27.7
LÊ THỊ CẨM VÂN TDV020947 15/01/1998 Nữ 9.25 9.4 9 27.65
TRẦN PHI HOÀNG VIỆT TDV021128 26/07/1998 Nam 9.25 9 9.2 27.45
NGUYỄN VĂN ĐỨC TDV003995 28/08/1998 Nam 8.75 9 9.6 27.35
PHẠM THỊ MỸ DUYÊN TDV003133 01/09/1997 Nữ 8.75 9.2 9.2 27.15
ĐẶNG THANH DŨNG TDV002795 04/03/1998 Nam 9.5 9.4 8.2 27.1
VĂN ĐÌNH ĐẠT TDV003573 16/01/1998 Nam 9.25 8 9.8 27.05
TRẦN THỊ DIỆU HƯƠNG TDV008476 04/04/1998 Nữ 9.25 9.4 8.4 27.05
NGÔ THÚY NGA TDV012073 01/05/1998 Nữ 9.25 8.4 9.4 27.05
NGUYỄN VĂN DŨNG TDV002927 29/09/1998 Nam 9 9 9 27
PHAN TRỌNG NGUYÊN TDV012723 25/09/1998 Nam 9.75 8.4 8.8 26.95
ĐÀO THỊ QUỲNH NHƯ TDV013360 18/04/1998 Nữ 8.75 9 9.2 26.95
NGUYỄN VĂN HOÀNG TDV006963 06/03/1998 Nam 8.5 9 9.4 26.9
ĐINH CÔNG NHẬT TDV012964 20/05/1998 Nam 9.25 8.8 8.8 26.85
TRƯƠNG SỸ DU TDV002540 16/06/1998 Nam 9.25 9.2 8.4 26.85
NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT TDV003469 07/10/1998 Nam 9.25 8.8 8.8 26.85
VÕ QUANG TRUNG TDV019812 18/03/1998 Nam 9.25 8.6 9 26.85
DƯƠNG THỊ HỒNG LÊ TDV009351 15/04/1998 Nữ 9.25 8.4 9.2 26.85
HOÀNG THỊ ĐÀO TDV003355 01/01/1996 Nữ 8 9 9.8 26.8
PHẠM THỊ THÙY LINH TDV010198 07/09/1997 Nữ 9 9.4 8.4 26.8
THÁI ĐÀM DŨNG TDV002963 10/04/1998 Nam 7.75 9.6 9.4 26.75
NGUYỄN CÔNG HIẾU TDV006148 27/09/1998 Nam 9.25 8.6 8.8 26.65
THÁI HỮU THI TDV017121 19/03/1998 Nam 9.25 9.6 7.8 26.65
TRẦN THỊ BẢO KHÁNH TDV008832 02/01/1998 Nữ 9.25 8.2 9.2 26.65
NGUYỄN TUẤN KIỆT TDV008999 20/08/1998 Nam 9 9 8.6 26.6
NGUYỄN HOÀNG NAM TDV011906 26/10/1998 Nam 9 8.6 9 26.6
PHAN THỊ THÚY TDV017978 18/11/1998 Nữ 8.75 9.4 8.4 26.55
NGUYỄN VĂN HOÀ TDV006533 27/03/1998 Nam 9.5 8.4 8.6 26.5
TRỊNH LÊ THỦY NHI TDV013108 24/04/1998 Nữ 9.25 8.6 8.6 26.45
NGUYỄN BÁ HIỆP TDV005984 20/06/1998 Nam 9.25 8.4 8.8 26.45
LÊ THỊ THU HUYỀN TDV007901 28/02/1998 Nữ 9.25 8.2 9 26.45
ĐẶNG NGỌC TUYÊN TDV020558 12/03/1998 Nam 9.25 8 9.2 26.45
LÊ THỊ BẢO TRÂM TDV019427 29/04/1997 Nữ 9.25 8.4 8.8 26.45
LUYỆN THỊ HỒNG NHUNG TDV013212 11/06/1998 Nữ 9.25 8.4 8.8 26.45
PHẠM THỊ LINH CHI TDV001789 14/04/1998 Nữ 9.25 8 9.2 26.45
NGUYỄN THỊ HIỀN TDV005809 24/06/1998 Nữ 9 8.8 8.6 26.4
TRƯƠNG CÔNG THẾ LỰC TDV010711 03/09/1998 Nam 9 9 8.4 26.4
HỒ THỊ TRINH TDV019538 25/03/1998 Nữ 9 8.8 8.6 26.4
NGUYỄN XUÂN HÀ TDV004647 01/05/1997 Nam 8.75 9.2 8.4 26.35
ĐINH VĂN ĐỨC TDV003798 06/07/1998 Nam 8.75 8.2 9.4 26.35
CHẾ ĐÌNH KIÊN TDV008923 27/03/1998 Nam 8.5 8.6 9.2 26.3
PHẠM THỊ HẢI YẾN TDV021649 07/11/1997 Nữ 9.5 7.8 9 26.3
TRẦN THỊ KHÁNH LINH TDV010276 19/05/1998 Nữ 9.25 8.6 8.4 26.25
PHAN HỮU LỰC TDV010703 26/09/1998 Nam 9 8.6 8.6 26.2
LÊ THỊ THU HẰNG TDV005267 28/11/1998 Nữ 9 8.8 8.4 26.2
LÊ THỊ OANH TDV013522 19/05/1998 Nữ 9 8.6 8.6 26.2
CAO VĂN TRUNG TDV019672 29/09/1998 Nam 8.75 8.6 8.8 26.15
NGUYỄN DUY VIỆT LIÊM TDV009461 25/11/1998 Nam 8.75 8.6 8.8 26.15
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN TDV021586 02/09/1998 Nữ 8.75 8.6 8.8 26.15
HỒ TOÀN ĐỊNH TDV003649 26/11/1998 Nam 8.75 8 9.4 26.15
NGUYỄN VIỆT KHÁNH TDV008806 02/01/1997 Nam 7.5 8.6 10 26.1
NGUYỄN THỊ TRÀ TDV018695 10/10/1998 Nữ 8.5 9.2 8.4 26.1
NGUYỄN THỊ VÂN ANH TDV000741 21/10/1998 Nữ 9.25 8.8 8 26.05
NGUYỄN THỊ LINH CHI TDV001766 17/05/1998 Nữ 8.25 8.4 9.4 26.05
HỒ QUANG TRUNG TDV019693 12/12/1998 Nam 9 9.4 7.6 26
NGUYỄN TUẤN ANH TDV000767 06/01/1998 Nam 9 8.6 8.4 26
NGUYỄN THẾ HOÀNH TDV007074 06/05/1998 Nam 9 8.8 8.2 26
NGUYỄN THỊ LƯƠNG TDV010751 06/06/1998 Nữ 9 8.8 8.2 26
NGÔ XUÂN HỮU TDV008589 01/08/1998 Nam 8.75 9.4 7.8 25.95
HỒ THỊ VÂN TDV020932 05/09/1998 Nữ 8.75 9 8.2 25.95
NGUYỄN TẤT PHÚ TDV013826 05/01/1995 Nam 9.5 8.2 8.2 25.9
NGUYỄN THỊ HÀ AN TDV000097 16/08/1998 Nữ 8.25 8.6 9 25.85
NGUYỄN TRƯỜNG AN TDV000109 07/08/1996 Nam 8.25 9.2 8.4 25.85
ĐẬU XUÂN NGUYÊN TDV012669 08/02/1998 Nam 8.25 8.4 9.2 25.85
TRẦN VĂN DƯƠNG TDV003279 10/11/1997 Nam 8 9 8.8 25.8
NGUYỄN HOÀI AN TDV000077 01/05/1998 Nữ 9 8.6 8.2 25.8
HỒ HỮU HƯỚNG TDV008576 10/10/1997 Nam 9 8.4 8.4 25.8
TRẦN THỊ TRINH TDV019592 09/07/1998 Nữ 9 8.4 8.4 25.8
THÁI THỊ HUYỀN TDV008117 21/07/1998 Nữ 8.75 8 9 25.75
HOÀNG THỊ NHO TDV013130 01/06/1998 Nữ 8.75 9 8 25.75
NGUYỄN CẨM NHUNG TDV013222 02/01/1998 Nữ 8.75 8.8 8.2 25.75
HOÀNG THỊ OANH TDV013502 26/11/1998 Nữ 8.75 8.4 8.6 25.75
NGUYỄN THỊ THANH TÂM TDV015903 06/10/1998 Nữ 8.75 9 8 25.75
ĐẶNG THỊ NGÂN TDV012225 12/02/1998 Nữ 9.5 8.2 8 25.7
HOÀNG NGỌC ANH TDV000334 22/03/1997 Nam 8.5 8.2 9 25.7
TRẦN THỊ PHƯƠNG TDV014271 13/03/1998 Nữ 9.25 8.6 7.8 25.65
NGUYỄN BÁ SƠN TRÀ TDV018669 24/08/1998 Nam 9 8.6 8 25.6
PHẠM MINH HÙNG TDV007519 08/04/1998 Nam 9 8.2 8.4 25.6
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TDV008400 15/07/1998 Nữ 9 8.2 8.4 25.6
PHẠM THỊ LƯƠNG TDV010772 04/07/1998 Nữ 9 8.8 7.8 25.6
HỒ THỊ NGUYÊN TDV012672 30/07/1997 Nữ 8 8.6 9 25.6
PHẠM XUÂN THẮNG TDV017049 31/07/1998 Nam 9 9.2 7.4 25.6
CHU THỊ HẢI YẾN TDV021508 22/12/1998 Nữ 8 8.8 8.8 25.6
PHAN THỊ THANH TÚ TDV020098 09/09/1998 Nữ 8.75 8.6 8.2 25.55
ĐẶNG CÔNG VINH TDV021143 01/12/1998 Nam 8.75 8.8 8 25.55
VƯƠNG THỊ THANH HOA TDV006468 25/03/1997 Nữ 8.75 8.2 8.6 25.55
LÊ ANH TUẤN TDV020239 19/08/1997 Nam 8.5 8.8 8.2 25.5
TRẦN THỊ MINH NGỌC TDV012629 26/12/1997 Nữ 8.5 8.2 8.8 25.5
BÙI PHƯƠNG THẢO TDV016398 25/02/1997 Nữ 8.5 8.2 8.8 25.5
LÊ VĂN LONG TDV010488 28/05/1997 Nam 7.5 9.2 8.8 25.5
VÕ TÙNG DƯƠNG TDV003287 04/09/1998 Nam 8.25 8.2 9 25.45
MÃ THỊ THUÝ HẰNG TDV005279 10/10/1998 Nữ 9 8.6 7.8 25.4
NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG LÂM TDV009280 28/04/1998 Nam 9 7.6 8.8 25.4
TRẦN TÚ UYÊN TDV020869 20/12/1998 Nữ 9 8.8 7.6 25.4
LÊ MINH QUÂN TDV014547 21/03/1998 Nam 9 7.8 8.6 25.4
VÕ THỊ QUYÊN TDV014810 04/04/1998 Nữ 8 8.4 9 25.4
NGUYỄN TẤT TƯỜNG TDV020708 02/01/1998 Nam 9 7.4 9 25.4
TRẦN TRỌNG DẦN TDV002442 23/01/1997 Nam 7.75 8.8 8.8 25.35
HOÀNG THỊ THẢO TDV016476 28/04/1998 Nữ 8.75 8.2 8.4 25.35
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN TDV008046 30/09/1998 Nữ 8.75 8.8 7.8 25.35
NGUYỄN THẢO NGUYÊN TDV012711 30/07/1997 Nữ 8.75 8 8.6 25.35
NGUYỄN MINH TRÌNH TDV019608 04/04/1998 Nam 8.75 8.4 8.2 25.35
NGUYỄN HỒNG SƠN TDV015442 28/01/1997 Nam 7.75 8.4 9.2 25.35
NGUYỄN VĂN THÀNH TDV016326 04/11/1998 Nam 8.75 8.4 8.2 25.35
TRẦN THỊ TRANG TDV019335 15/12/1998 Nữ 8.75 8.4 8.2 25.35
NGÔ VĂN HIẾU TDV006138 15/04/1998 Nam 8.5 8 8.8 25.3
HỒ MINH HIẾU TDV006073 06/01/1998 Nam 8.5 8.4 8.4 25.3
PHẠM THỊ ÁNH TDV001203 26/02/1998 Nữ 8.5 8.4 8.4 25.3
NGUYỄN THỊ THÚY VÂN TDV020984 12/04/1998 Nữ 9.25 8.2 7.8 25.25
NGUYỄN THỊ NHUNG TDV013269 20/09/1996 Nữ 8.25 7.8 9.2 25.25
HỒ THỊ PHƯƠNG THUÝ TDV017689 28/08/1998 Nữ 8.25 8.2 8.8 25.25
HỒ XUÂN TRƯỜNG TDV019841 23/12/1997 Nam 9 7.8 8.4 25.2
NGUYỄN NGỌC DŨNG TDV002892 22/11/1998 Nam 8 8.6 8.6 25.2
NGUYỄN CÔNG PHÚC TDV013882 27/04/1996 Nam 8 8.6 8.6 25.2
TRẦN THỊ HƯƠNG TDV008479 03/05/1997 Nữ 9 8.4 7.8 25.2
NGÔ THỊ TUYẾT TRINH TDV019555 05/01/1997 Nữ 9 8.4 7.8 25.2
VÕ THỊ QUỲNH ANH TDV001041 17/05/1998 Nữ 8.75 8.6 7.8 25.15
HOÀNG HUỆ ANH TDV000329 07/08/1998 Nữ 8.75 7.8 8.6 25.15
TRẦN PHÚ CƯƠNG TDV002153 01/09/1998 Nam 7.75 8.8 8.6 25.15
PHAN THÀNH LUÂN TDV010648 03/08/1998 Nam 7.75 8.8 8.6 25.15
VÕ CÔNG THẾ TDV017103 14/11/1998 Nam 8.75 9 7.4 25.15
NGUYỄN THỊ THANH THIẾT TDV017205 18/07/1998 Nữ 8.75 8 8.4 25.15
LÊ QUANG HUY TDV007619 27/04/1998 Nam 9.5 8.8 6.8 25.1
PHẠM VIỆT ĐỨC TDV004023 22/06/1998 Nam 8.5 9 7.6 25.1
VÕ TRUNG HIẾU TDV006318 20/12/1993 Nam 7.5 8.2 9.4 25.1
HOÀNG THỊ HOÀI THU TDV017484 15/10/1998 Nữ 8.5 8 8.6 25.1
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN TDV008050 07/10/1998 Nữ 8.5 8.4 8.2 25.1
VÕ NGỌC HOÀNG TDV007064 31/10/1998 Nam 9.25 7.6 8.2 25.05
NGUYỄN ĐÌNH HẢO TDV005156 06/05/1998 Nam 8.25 8 8.8 25.05
ÔNG VĨNH HIẾU ANH TDV000806 07/11/1998 Nam 8.25 8.2 8.6 25.05
HOÀNG HÀ TDV004456 28/05/1998 Nữ 9 7.8 8.2 25
TRẦN THỊ THƯƠNG TDV018296 12/05/1997 Nữ 9 8.6 7.4 25
TRẦN HẢI ÂU TDV001261 26/07/1998 Nam 8 8.8 8.2 25
LÊ THỊ LINH TDV009761 12/06/1997 Nữ 9 8 8 25
HOÀNG THỊ NGA TDV012047 24/02/1997 Nữ 8 8.2 8.8 25
BÙI THANH SƠN TDV015350 06/10/1998 Nam 9 8 8 25
TRẦN THỊ THẮM TDV016859 05/05/1998 Nữ 8.75 8.6 7.6 24.95
VÕ QUỐC VĂN TDV020906 10/03/1998 Nam 7.75 8.8 8.4 24.95
NGUYỄN THỊ DUYÊN TDV003098 13/06/1998 Nữ 7.75 8 9.2 24.95
NGUYỄN THỤY ĐẠT TDV003504 16/05/1998 Nam 8.5 8 8.4 24.9
HOÀNG VĂN CHÂU TDV001662 24/05/1998 Nam 8.5 8.4 8 24.9
LÊ NGỌC TÚ TDV019989 22/01/1997 Nam 8.5 8 8.4 24.9
TRẦN THỊ HƯỜNG ANH TDV000939 21/11/1997 Nữ 8.5 8.2 8.2 24.9
PHAN ĐÌNH THIÊN TDV017149 24/11/1997 Nam 8.5 8 8.4 24.9
TRẦN THỊ CẨM TÚ TDV020118 23/02/1998 Nữ 8.25 8.2 8.4 24.85
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂM TDV019441 15/06/1997 Nữ 9.25 8.4 7.2 24.85
VÕ THỊ HẠNH TDV005082 03/08/1998 Nữ 8.25 8.4 8.2 24.85
LÊ THỊ SƯƠNG TDV015575 06/11/1996 Nữ 8.25 8.4 8.2 24.85
BÙI THỊ NGUYỆT ÁNH TDV001065 18/04/1998 Nữ 9 8.4 7.4 24.8
HOÀNG THỊ DUNG TDV002591 02/01/1998 Nữ 8.75 7 9 24.75
PHAN THẾ ANH TDV000814 24/09/1998 Nam 8.75 7.8 8.2 24.75
NGUYỄN THỊ THU GIANG TDV004268 10/10/1998 Nữ 8.75 7.6 8.4 24.75
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG TDV008436 29/08/1998 Nữ 8.75 8.2 7.8 24.75
HỒ VIẾT KHÁNH TDV008722 28/02/1998 Nam 8.75 7.8 8.2 24.75
NGUYỄN THỊ TÂM TDV015881 01/04/1998 Nữ 8.75 8 8 24.75
PHAN HOÀNG HÀ TDV004649 05/11/1997 Nam 8.5 8.4 7.8 24.7
NGUYỄN THỊ THẢO TRANG TDV019094 18/09/1998 Nữ 8.5 8 8.2 24.7
NGÔ THỊ TÚ HUYỀN TDV007928 01/11/1997 Nữ 7.25 8.8 8.6 24.65
ĐẶNG KHẮC AN TDV000017 24/06/1998 Nam 8.25 8.4 8 24.65
PHẠM ĐÌNH HIẾU TDV006248 30/10/1996 Nam 8.25 9 7.4 24.65
NGUYỄN ĐÌNH HUẤN TDV007237 23/04/1998 Nam 7.25 8.8 8.6 24.65
ĐẶNG THỊ TƯỜNG VY TDV021335 16/07/1997 Nữ 8.25 7.8 8.6 24.65
NGUYỄN THỊ HẰNG TDV005365 28/10/1996 Nữ 9 8.8 6.8 24.6
TRẦN TIẾN QUÂN TDV014643 01/08/1998 Nam 9 8.6 7 24.6
VŨ THỊ HIỀN TDV005926 03/02/1998 Nữ 8 8.6 8 24.6
NGUYỄN THANH PHƯƠNG TDV014212 13/12/1998 Nữ 8 8.4 8.2 24.6
NGUYỄN THỊ LINH CHI TDV001764 08/09/1997 Nữ 7.75 8.8 8 24.55
NGUYỄN THU HÀ TDV004639 21/01/1998 Nữ 8.75 8 7.8 24.55
NGUYỄN THỊ HIỀN TDV005815 29/05/1998 Nữ 8.75 8 7.8 24.55
HOÀNG THỊ TRANG TDV018890 05/05/1998 Nữ 8.75 7.6 8.2 24.55
LÊ THẠC VÕ TDV021236 10/06/1997 Nam 8.75 8 7.8 24.55
LÊ THỊ HÀ TDV004476 03/03/1998 Nữ 8.75 7.4 8.4 24.55
NGUYỄN HỮU ĐĂNG KHOA TDV008861 04/01/1998 Nam 9.5 9.6 5.4 24.5
NGUYỄN HUY CHUNG TDV001965 30/08/1998 Nam 8.5 7.4 8.6 24.5
LÊ CẢNH TRƯỜNG TDV019851 08/06/1998 Nam 8.5 8 8 24.5
TRẦN THỊ HẰNG TDV005473 13/05/1996 Nữ 8.5 8 8 24.5
NGUYỄN THỊ THANH LAM TDV009113 20/10/1998 Nữ 7.5 7.8 9.2 24.5
PHẠM THỊ LOAN TDV010452 06/11/1998 Nữ 7.5 8.6 8.4 24.5
PHẠM THỊ TRÀ MY TDV011698 02/09/1998 Nữ 9.25 8.2 7 24.45
NGUYỄN VĂN ĐỨC TDV003990 21/06/1998 Nam 8.25 8.2 8 24.45
NGÔ THỊ LINH TDV009832 28/10/1998 Nữ 8.25 8.4 7.8 24.45
HOÀNG THỊ KHÁNH LINH TDV009694 01/08/1998 Nữ 9.25 7 8.2 24.45
TRẦN NỮ TRÀ MY TDV011705 12/04/1998 Nữ 9 7.6 7.8 24.4
VŨ THỊ VÂN TDV021046 27/07/1998 Nữ 9 7.6 7.8 24.4
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TDV008410 23/01/1997 Nữ 9 9.4 6 24.4
ĐẶNG THỊ LAN ANH TDV000254 14/06/1998 Nữ 8 8.4 8 24.4
NGUYỄN THỊ HUYỀN ANH TDV000615 15/09/1998 Nữ 9 7.4 8 24.4
CAO THỊ HUẾ TDV007241 25/04/1998 Nữ 8 8.4 8 24.4
HÀ THỊ THẢO LY TDV010866 16/02/1998 Nữ 8 8.4 8 24.4
ĐƯỜNG VĂN SƠN TDV015372 30/10/1994 Nam 8 7.8 8.6 24.4
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO TDV016546 01/05/1998 Nữ 8 7.8 8.6 24.4
NGUYỄN HỮU TRUNG TÍN TDV018494 11/06/1998 Nam 9 7.8 7.6 24.4
NGÔ THỊ THÙY TRANG TDV018978 24/10/1998 Nữ 8 7.2 9.2 24.4
THÁI THỊ TRANG TDV019284 12/08/1998 Nữ 7 8.8 8.6 24.4
LƯƠNG THỊ TÚ UYÊN TDV020780 23/06/1998 Nữ 8 8 8.4 24.4
TRƯƠNG LÊ TÚ UYÊN TDV020871 01/11/1998 Nữ 8 8.2 8.2 24.4
BÙI THỊ NGỌC DIỆP TDV002477 26/02/1998 Nữ 8.75 8 7.6 24.35
NGUYỄN LÊ HOÀNG LÂM TDV009286 24/07/1998 Nam 8.75 8 7.6 24.35
TRẦN THU HÀ TDV004702 06/08/1998 Nữ 7.75 8.6 8 24.35
TRẦN THỊ CHÂU TDV001693 23/09/1998 Nữ 8.75 7.6 8 24.35
CAO THỊ HÀ VY TDV021328 22/04/1998 Nữ 8.75 7.6 8 24.35
NGUYỄN THỊ YẾN TDV021624 10/12/1997 Nữ 7.75 7.6 9 24.35
NGUYỄN HỒNG TRƯỜNG TDV019875 22/06/1997 Nam 7.75 8.4 8.2 24.35
MẠNH THỊ QUỲNH TDV014977 20/04/1997 Nữ 8.5 8 7.8 24.3
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN TDV008058 27/03/1997 Nữ 8.5 7.6 8.2 24.3
ĐẬU THỊ HUYỀN TRANG TDV018823 27/01/1998 Nữ 8.5 7.8 8 24.3
TRƯƠNG VĂN MẠNH TDV011379 16/04/1997 Nam 8.5 8.2 7.6 24.3
TRẦN HOÀNG TDV007023 19/07/1998 Nam 8.5 8.2 7.6 24.3
NGUYỄN XUÂN SƠN TDV015492 28/08/1997 Nam 8.25 8.6 7.4 24.25
NGUYỄN MINH ĐỨC TDV003933 09/06/1998 Nam 8.25 7.8 8.2 24.25
HUỲNH HẢI DƯƠNG TDV003191 15/05/1998 Nam 9.25 7.6 7.4 24.25
TRẦN THÚY HẰNG TDV005502 17/09/1997 Nữ 7.25 8.8 8.2 24.25
PHẠM THỊ HOÀI THƯƠNG TDV018262 15/03/1998 Nữ 8.25 7.8 8.2 24.25
TRỊNH THỊ XUÂN TDV021444 10/10/1998 Nữ 8.25 8.2 7.8 24.25
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN TDV008044 09/04/1998 Nữ 9 7.6 7.6 24.2
NGUYỄN TRỌNG LONG TDV010509 11/10/1998 Nam 8 7.8 8.4 24.2
VÕ DUY KHÁNH TDV008843 23/05/1998 Nam 9 9.4 5.8 24.2
LÊ TIẾN CHUYÊN TDV002004 19/10/1996 Nam 9 8.4 6.8 24.2
NGUYỄN XUÂN HƯNG TDV008275 08/08/1998 Nam 9 8.2 7 24.2
CHU TỰ TÂM TDV015827 03/01/1998 Nam 8 8.2 8 24.2
TRẦN VĂN TRÀ TDV018738 02/04/1996 Nam 7.75 8.6 7.8 24.15
NGUYỄN VĂN TOÀN TDV018583 08/06/1998 Nam 8.75 9.4 6 24.15
NGUYỄN THỊ HUYỀN TDV008004 22/08/1997 Nữ 8.75 7.8 7.6 24.15
BÙI THỊ HẰNG TDV005184 15/04/1997 Nữ 7.75 8 8.4 24.15
NGUYỄN THỊ HẰNG TDV005356 26/02/1998 Nữ 7.75 8 8.4 24.15
NGUYỄN VĂN NGỌC TDV012585 07/10/1997 Nam 7.75 7.8 8.6 24.15
TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO TDV016728 21/02/1998 Nữ 7.75 8 8.4 24.15
NGUYỄN TRỌNG THỨC TDV018076 10/02/1998 Nam 7.75 8.4 8 24.15
LÊ ANH TUẤN TDV020235 03/07/1997 Nam 8.5 7.8 7.8 24.1
NGUYỄN VIỆT ANH TDV000797 20/03/1998 Nam 8.5 8.6 7 24.1
ĐẬU THỊ THU PHƯƠNG TDV014037 28/10/1998 Nữ 7.5 8.4 8.2 24.1
TRẦN VĂN SƠN TDV015534 15/08/1997 Nam 8.5 8.6 7 24.1
NGUYỄN THỊ THU THẢO TDV016659 15/07/1998 Nữ 9.25 7.8 7 24.05
LÊ THỊ TRINH TDV019548 14/03/1998 Nữ 8.25 7.8 8 24.05
ĐẶNG HỮU HƯNG TDV008227 15/02/1997 Nam 8.25 8 7.8 24.05
NGUYỄN THỊ HẰNG TDV005355 26/02/1998 Nữ 8.25 8 7.8 24.05
NGUYỄN THỊ THỦY TDV017857 23/03/1997 Nữ 8.25 8 7.8 24.05
NGUYỄN THỊ ÁNH TDV001148 16/04/1998 Nữ 9.25 7.4 7.4 24.05
ĐINH THỊ THANH TDV016111 05/01/1998 Nữ 8.25 8.4 7.4 24.05
LÊ DUY KIM TDV009031 22/03/1997 Nam 8.25 8.2 7.6 24.05
VÕ VĂN TIỀN TDV018363 04/03/1998 Nam 9 8.4 6.6 24
TRẦN QUỐC NGỮ TDV012843 25/08/1998 Nam 9 6.4 8.6 24
NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG TDV006918 05/12/1995 Nam 7 7.6 9.4 24
NGUYỄN SƠN TRÀ TDV018671 16/09/1998 Nam 9 6.8 8.2 24
NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN TDV021611 27/10/1998 Nữ 8 8.2 7.8 24
NGUYỄN HOÀNG ĐỨC TDV003923 25/01/1998 Nam 8.75 8.6 6.6 23.95
HOÀNG VĂN TÚ TDV019976 19/02/1998 Nam 8.75 7.8 7.4 23.95
ĐOÀN XUÂN QUÝ TDV014711 06/01/1998 Nam 7.75 7.8 8.4 23.95
NGUYỄN HỮU KHÁNH TDV008765 09/01/1997 Nam 6.75 8.8 8.4 23.95
PHẠM KHÁNH TRÀ TDV018719 07/04/1998 Nữ 7.75 7.8 8.4 23.95
HỒ THỊ THANH HUYỀN TDV007830 11/10/1998 Nữ 7.75 7.6 8.6 23.95
NGUYỄN THỊ THANH TDV016180 24/12/1998 Nữ 7.75 8 8.2 23.95
ĐẶNG HỮU CƯƠNG TDV002128 09/10/1998 Nam 8.5 7.6 7.8 23.9
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH TDV001182 20/09/1998 Nữ 9.5 7.6 6.8 23.9
HỒ ĐỨC HIẾU TDV006072 08/07/1998 Nam 7.5 8 8.4 23.9
NGUYỄN THỊ VÂN TRANG TDV019200 10/01/1998 Nữ 7.5 8.2 8.2 23.9
LÊ THỊ MINH CHÂU TDV001668 10/12/1998 Nữ 7.5 7.8 8.6 23.9
NGUYỄN THỊ HOÀI TDV006657 06/01/1998 Nữ 7.5 7.8 8.6 23.9
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN TDV021584 01/11/1998 Nữ 7.5 7.8 8.6 23.9
VŨ THỊ NGÂN TDV012321 13/07/1997 Nữ 8.25 8.6 7 23.85
TRẦN TRUNG HIẾU TDV006292 22/07/1998 Nam 9.25 7.6 7 23.85
VƯƠNG THỊ TIỂU LINH TDV010394 09/04/1997 Nữ 8.25 7.6 8 23.85
HOÀNG THỊ GIANG TDV004156 19/05/1997 Nữ 8.25 7.4 8.2 23.85
HOÀNG THỊ TÌNH TDV018508 06/07/1998 Nữ 7.25 7.8 8.8 23.85
CAO THỊ TRANG TDV018774 05/08/1998 Nữ 7.25 8.4 8.2 23.85
PHÙNG BÁ LUÂN TDV010650 10/01/1998 Nam 9.25 8.4 6.2 23.85
NGUYỄN NGỌC SƠN TDV015459 10/04/1998 Nam 9.25 8.4 6.2 23.85
NGUYỄN PHƯƠNG HOA TDV006385 25/02/1998 Nữ 8.25 8.4 7.2 23.85
ĐẬU ANH TÚ TDV019956 28/03/1998 Nam 9 8 6.8 23.8
VÕ QUỐC KHÁNH TDV008845 23/05/1998 Nam 8 8 7.8 23.8
HOÀNG THỊ THU GIANG TDV004162 25/01/1998 Nữ 8 7 8.8 23.8
NGUYỄN THỊ HUẾ TDV007248 07/07/1998 Nữ 9 7.6 7.2 23.8
CAO KHẮC QUÝ TDV014704 02/01/1998 Nam 9 8 6.8 23.8
LÊ THỊ THANH TÂM TDV015862 15/04/1998 Nữ 8 7.8 8 23.8
NGUYỄN VĂN DŨNG TDV002919 07/01/1998 Nam 7 7.6 9.2 23.8
TRẦN THỊ THẢO TDV016749 29/05/1998 Nữ 8 7.6 8.2 23.8
NGUYỄN MINH TUẤN TDV020335 07/08/1994 Nam 8 7.2 8.6 23.8
HỒ THỊ LINH TDV009660 14/06/1998 Nữ 8.75 8.6 6.4 23.75
HỒ TRÚC CHI TDV001718 09/10/1998 Nữ 8.75 7.8 7.2 23.75
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TDV008414 24/12/1998 Nữ 8.75 7.4 7.6 23.75
TRẦN ĐỨC MẠNH TDV011358 05/09/1997 Nam 7.75 8 8 23.75
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TDV013238 08/12/1998 Nữ 7.75 7.8 8.2 23.75
LÊ VĂN CÔNG TDV002047 05/10/1998 Nam 7.5 8 8.2 23.7
TRẦN THỊ TRÀ TDV018732 02/06/1998 Nữ 8.5 8.4 6.8 23.7
VÕ ĐỨC CHÍNH TDV001928 15/02/1997 Nam 7.5 7.2 9 23.7
NGUYỄN THỊ OANH TDV013564 05/06/1997 Nữ 8.5 7.4 7.8 23.7
NGUYỄN HỒNG ÁNH TDV001137 06/04/1998 Nam 7.5 8.2 8 23.7
NGUYỄN THỊ HUYỀN TDV008005 22/10/1998 Nữ 8.5 7.4 7.8 23.7
VŨ THỊ MAI QUYÊN TDV014811 02/08/1998 Nữ 7.5 8.4 7.8 23.7
MAI HUYỀN THƯƠNG TDV018158 29/05/1998 Nữ 8.5 7.4 7.8 23.7
VÕ ĐÌNH THÁI TDV016098 04/09/1998 Nam 8.25 8.6 6.8 23.65
NGUYỄN ĐÌNH TOÀN TDV018577 28/05/1998 Nam 8.25 8.2 7.2 23.65
PHẠM ANH DŨNG TDV002949 27/11/1998 Nam 8.25 7.2 8.2 23.65
NGUYỄN HỮU TÀI TDV015733 17/08/1998 Nam 8.25 7.6 7.8 23.65
LÊ ĐỨC BÌNH TDV001508 09/04/1998 Nam 8.25 7.4 8 23.65
DƯƠNG VĂN HIẾU TDV006050 30/09/1998 Nam 8.25 7.2 8.2 23.65
NGUYỄN THỊ NHƯ HOA TDV006417 05/06/1998 Nữ 8.25 8.2 7.2 23.65
NGUYỄN BÁ PHÚC TDV013880 06/04/1998 Nam 7.25 9 7.4 23.65
HOÀNG THỊ TRANG TDV018897 15/10/1997 Nữ 7.25 8.4 8 23.65
LÊ ĐỨC THẮNG TDV016929 22/11/1998 Nam 8 8.6 7 23.6
LÊ ĐỨC THẮNG TDV016926 09/09/1998 Nam 9 7.8 6.8 23.6
CAO XUÂN ĐỨC TDV003774 29/03/1998 Nam 9 8.6 6 23.6
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG TDV008448 09/04/1997 Nữ 9 7.6 7 23.6
ĐẬU THỊ LAM TDV009088 03/04/1997 Nữ 8 7.6 8 23.6
VŨ THÀNH ĐẠT TDV003584 19/04/1996 Nam 8 7.8 7.8 23.6
NGUYỄN THỊ OANH TDV013560 01/05/1998 Nữ 9 7.8 6.8 23.6
NGUYỄN THỊ THỦY TDV017850 19/01/1998 Nữ 7 8 8.6 23.6
HỒ THỊ THU UYÊN TDV020754 06/05/1998 Nữ 8 7.8 7.8 23.6
NGUYỄN HỒ NAM ANH TDV000516 02/09/1998 Nam 9 7.4 7.2 23.6
NGUYỄN THỊ NHẤT NAM TDV011936 20/10/1998 Nữ 9 7.4 7.2 23.6
TÔ THỊ THANH HƯƠNG TDV008475 09/12/1997 Nữ 8 8.4 7.2 23.6
LÊ THỊ LAM TDV009096 20/11/1997 Nữ 8.75 7.6 7.2 23.55
ĐẶNG NHẬT LINH TDV009603 17/03/1995 Nam 8.75 7 7.8 23.55
TRẦN THỊ VÂN ANH TDV000977 28/04/1998 Nữ 8.75 7.6 7.2 23.55
VÕ THỊ PHƯƠNG ANH TDV001038 20/03/1998 Nữ 8.75 8.2 6.6 23.55
HOÀNG VĂN MẠNH TDV011241 26/04/1998 Nam 8.75 8.4 6.4 23.55
TRẦN THỊ HƯỜNG TDV008563 18/10/1997 Nữ 8.75 7.4 7.4 23.55
NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH TDV000614 27/12/1998 Nữ 7.75 7.2 8.6 23.55
PHAN PHƯƠNG ANH TDV000813 19/06/1998 Nữ 7.75 8.2 7.6 23.55
ĐƯỜNG KHÁNH HUYỀN TDV007810 20/03/1996 Nữ 8.5 7.4 7.6 23.5
ĐÀO THỊ KHÁNH LINH TDV009585 30/04/1998 Nữ 7.5 7.4 8.6 23.5
TRẦN THỊ HOA TDV006444 02/09/1998 Nữ 8.5 7 8 23.5
THÁI VĂN HOÀNG TDV007014 19/08/1995 Nam 7.5 8.4 7.6 23.5
HỒ MINH LUÂN TDV010644 13/01/1996 Nam 8.5 7.4 7.6 23.5
LÊ ĐÌNH ĐỨC TDV003846 26/06/1998 Nam 9.25 8.6 5.6 23.45
HOÀNG THẾ ANH TDV000341 06/05/1998 Nam 8.25 7.8 7.4 23.45
TÔ VĂN TRƯỜNG TDV019914 03/03/1989 Nam 8.25 7.8 7.4 23.45
TRẦN THỊ TUYẾT MAI TDV011168 27/04/1997 Nữ 8.25 8 7.2 23.45
HOÀNG THỊ MỸ DUNG TDV002598 09/03/1998 Nữ 9.25 7 7.2 23.45
HỒ CÔNG MINH TDV011469 13/07/1998 Nam 8.25 7.2 8 23.45
NGUYỄN HỒNG NHUNG TDV013228 30/11/1997 Nữ 8.25 7.4 7.8 23.45
NGUYỄN HỮU ANH TDV000528 11/09/1998 Nam 7.25 8.4 7.8 23.45
NGUYỄN VIẾT CÔNG TDV002078 29/08/1998 Nam 7 8 8.4 23.4
ĐINH THỊ HƯƠNG GIANG TDV004129 25/09/1998 Nữ 8 7.8 7.6 23.4
THÁI VIỆT HÀ TDV004676 10/08/1998 Nữ 8 7.8 7.6 23.4
TRẦN THỊ NGA TDV012165 02/04/1998 Nữ 8 8.4 7 23.4
NGUYỄN KHẮC QUÝ TDV014728 23/01/1996 Nam 8 8 7.4 23.4
PHAN TÀI TUỆ TDV020484 09/02/1998 Nam 8 8 7.4 23.4
NGÔ HÀ TRANG TDV018971 03/01/1999 Nữ 7.75 7.8 7.8 23.35
NGUYỄN THỊ THẢO TDV016600 07/10/1997 Nữ 7.75 7.2 8.4 23.35
TRẦN THỊ HẠNH TDV005062 02/02/1997 Nữ 7.75 7.8 7.8 23.35
NGUYỄN THỊ THIỆN TDV017182 20/08/1997 Nữ 7.75 7.8 7.8 23.35
HOÀNG THỊ THU HÀ TDV004465 12/04/1998 Nữ 6.75 8.2 8.4 23.35
HOÀNG THỊ KHUYÊN TDV008903 12/05/1998 Nữ 8.75 7 7.6 23.35
NGUYỄN KHÁNH LINH TDV009867 06/01/1998 Nữ 8.75 7.2 7.4 23.35
TRẦN THỊ TRANG TDV019347 28/08/1998 Nữ 7.75 8 7.6 23.35
ĐÀM QUANG THUẬN TDV017589 25/09/1997 Nam 8.75 7.4 7.2 23.35
PHẠM THỊ HÀ TRANG TDV019242 02/09/1998 Nữ 8.5 7.8 7 23.3
NGUYỄN BÁ CƯỜNG TDV002229 09/11/1998 Nam 8.5 7.4 7.4 23.3
NGUYỄN THỊ HẢI TDV004830 05/08/1998 Nữ 8.5 7.8 7 23.3
NGUYỄN TIẾN DŨNG TDV002907 21/10/1998 Nam 6.5 7.8 9 23.3
NGUYỄN THỊ ĐỨC TDV003950 03/02/1998 Nữ 8.5 7.4 7.4 23.3
LƯU THỊ THỦY NGÂN TDV012263 29/07/1998 Nữ 8.5 7 7.8 23.3
PHẠM THỊ VÂN ANH TDV000859 24/12/1998 Nữ 8.5 7.8 7 23.3
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN TDV021604 28/02/1997 Nữ 8.5 7.6 7.2 23.3
NGUYỄN THỊ BÍCH TDV001459 18/03/1998 Nữ 8.5 7.4 7.4 23.3
NGUYỄN TIẾN DŨNG TDV002909 25/08/1998 Nam 7.5 7.8 8 23.3
NGUYỄN ĐÌNH HẢI TDV004816 04/07/1998 Nam 7.5 8 7.8 23.3
TRẦN ĐỨC LỊCH TDV009456 28/08/1997 Nam 7.5 7.8 8 23.3
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂM TDV019440 11/11/1998 Nữ 7.5 8 7.8 23.3
NGUYỄN MAI SƯƠNG TDV015582 10/06/1997 Nữ 8.5 7.2 7.6 23.3
CAO THỊ THÙY LINH TDV009561 11/12/1998 Nữ 9.25 8.4 5.6 23.25
NGUYỄN XUÂN LINH TDV010132 04/09/1998 Nam 9.25 8.4 5.6 23.25
TRƯƠNG THÀNH LỘC TDV010596 02/09/1998 Nam 7.25 7.6 8.4 23.25
NGỤY THỊ HUYỀN TRANG TDV019209 12/01/1998 Nữ 9.25 8 6 23.25
NGUYỄN THỊ LINH GIANG TDV004262 25/04/1998 Nữ 7.25 8 8 23.25
NGUYỄN VĂN HÀO TDV005126 11/05/1998 Nam 8.25 7.2 7.8 23.25
NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO TDV003359 08/10/1998 Nữ 8.25 7.6 7.4 23.25
NGUYỄN THỊ LÀNH TDV009227 02/08/1996 Nữ 8.25 7.8 7.2 23.25
NGUYỄN THỊ HẢI TDV004840 21/04/1998 Nữ 9 7.8 6.4 23.2
THÁI NGUYỄN BẢO NGỌC TDV012615 18/11/1998 Nữ 8 7.8 7.4 23.2
NGUYỄN BÁ ĐỨC TDV003895 25/09/1996 Nam 8 6.8 8.4 23.2
LÊ THÁI HOÀN TDV006790 20/03/1998 Nữ 7 7.8 8.4 23.2
LÊ THỊ HỒNG NHUNG TDV013196 02/06/1998 Nữ 8 7.8 7.4 23.2
DƯƠNG THỊ LÂM OANH TDV013468 20/02/1998 Nữ 9 8.4 5.8 23.2
NGUYỄN THỊ THÙY DUNG TDV002702 28/08/1997 Nữ 8 8 7.2 23.2
TĂNG THỊ HỒNG NHUNG TDV013306 17/01/1998 Nữ 9 6.4 7.8 23.2
HOÀNG HẢI VINH TDV021153 08/10/1998 Nam 9 7.4 6.8 23.2
CHU KHÁNH VY TDV021330 18/12/1998 Nữ 8 7.4 7.8 23.2
TRẦN THỊ LÝ TDV011026 19/12/1997 Nữ 8 7.4 7.8 23.2
TRẦN HOÀNG HÀ LINH TDV010249 02/12/1998 Nữ 7.75 8.6 6.8 23.15
NGUYỄN TẤT HÀO TDV005121 10/03/1998 Nam 8.75 7.4 7 23.15
MAI ANH DŨNG TDV002856 21/11/1996 Nam 7.75 8.8 6.6 23.15
NGUYỄN HẢI ĐĂNG TDV003604 20/06/1998 Nam 7.75 8.2 7.2 23.15
LÊ THỊ THU HƯỜNG TDV008521 13/03/1997 Nữ 7.75 7.6 7.8 23.15
NGUYỄN THỊ THỦY TDV017844 13/05/1997 Nữ 7.75 7.8 7.6 23.15
TRẦN THỊ HƯỜNG TDV008560 01/06/1998 Nữ 7.75 8 7.4 23.15
NGUYỄN THỊ NGỌC LAM TDV009110 19/05/1997 Nữ 8.75 6.8 7.6 23.15
HỒ THỊ MINH TDV011478 26/12/1997 Nữ 7.75 7.2 8.2 23.15
TRƯƠNG THỊ TRÀ MY TDV011709 22/10/1998 Nữ 7.75 8 7.4 23.15
VŨ THỊ QUỲNH TRANG TDV019394 28/10/1998 Nữ 7.75 6.8 8.6 23.15
HÀ VĂN QUYỀN TDV014820 06/06/1998 Nam 8.5 8.6 6 23.1
NGUYỄN VĂN CHƯƠNG TDV002024 21/10/1998 Nam 7.5 7.6 8 23.1
TRẦN THỊ HOÀI TRANG TDV019303 30/08/1998 Nữ 8.5 8 6.6 23.1
NGUYỄN VŨ LAN OANH TDV013599 10/08/1997 Nữ 8.5 8 6.6 23.1
LÊ PHAN KIM ANH TDV000393 21/04/1998 Nữ 7.5 7.2 8.4 23.1
VÕ THỊ HẬU TDV005624 28/09/1998 Nữ 8.5 7 7.6 23.1
TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT TDV012831 08/10/1998 Nữ 7.5 7.8 7.8 23.1
CHU THỊ THU PHƯƠNG TDV014010 06/12/1997 Nữ 6.5 8.2 8.4 23.1
VĂN THỊ PHƯỢNG TDV014371 05/06/1998 Nữ 8.5 7.4 7.2 23.1
CAO THỊ SÂM TDV015269 25/06/1998 Nữ 7.5 7.6 8 23.1
NGUYỄN ĐÌNH HOA TDV006382 10/10/1997 Nam 8.5 8.4 6.2 23.1
HOÀNG THỊ TUYẾN TDV020587 20/10/1998 Nữ 8.25 8.8 6 23.05
NGUYỄN THỊ KIM TDV009034 09/09/1998 Nữ 8.25 8 6.8 23.05
PHẠM THỊ TUYẾN TDV020599 14/01/1998 Nữ 8.25 7 7.8 23.05
NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC TDV012531 23/07/1997 Nữ 7.25 7.4 8.4 23.05
ĐẬU VÕ HƯNG TDV008229 20/10/1998 Nam 9.25 7.2 6.6 23.05
NGUYỄN THỊ THÙY LINH TDV010082 22/07/1997 Nữ 8.25 7.2 7.6 23.05
ĐẶNG THỊ NGỌC HIỂN TDV005935 03/01/1997 Nữ 7.25 7.2 8.6 23.05
VÕ THỊ NGỌC TDV012654 10/06/1998 Nữ 9 8.4 5.6 23
TRƯƠNG ĐỨC HẢI TDV004907 17/04/1998 Nam 9 7.4 6.6 23
NGUYỄN ĐÌNH QUỐC TUẤN TDV020312 11/11/1997 Nam 8 8.2 6.8 23
NGUYỄN THỊ HOA TDV006393 12/02/1997 Nữ 8 7.8 7.2 23
ĐẬU QUỐC HƯNG TDV008228 04/03/1998 Nam 8 7.4 7.6 23
TRẦN BÌNH TRỌNG TDV019647 13/12/1998 Nam 8 8 7 23
NGUYỄN KIM HIẾU TDV006171 08/08/1998 Nam 9 6.8 7.2 23
LÝ THỊ KIỀU TRANG TDV018962 28/01/1997 Nữ 9 7 7 23
PHAN ANH QUỐC TDV014688 04/12/1998 Nam 8 8 7 23
PHẠM THỊ HIỀN TDV005858 14/08/1996 Nữ 7 7.2 8.8 23
NGUYỄN THỊ THU HOÀI TDV006701 16/01/1998 Nữ 8 7.2 7.8 23
NGUYỄN PHI HOÀNG TDV006954 01/06/1998 Nam 8 7.6 7.4 23
TRẦN THỊ LINH TDV010294 22/12/1998 Nữ 8 7 8 23
TRẦN THỊ THANH MAI TDV011167 24/03/1998 Nữ 7 7.6 8.4 23
HỒ THỊ MAI OANH TDV013487 18/11/1998 Nữ 8 7.8 7.2 23
PHẠM THỊ THẢO TDV016699 13/10/1997 Nữ 8 7 8 23

Phản hồi

Phản hồi