Thủ khoa Khối A THPT 2017 Hà Tĩnh


Thủ khoa Khối A THPT 2017 Hà Tĩnh là danh sách tôn vinh 100 bạn thí sinh lứa tuổi sinh năm 1999 đạt kết quả cao nhất khối A (Toán, Lý, Hóa) trong kỳ thi THPT niên khóa 2016-2017 trên địa bàn Hà Tĩnh
Thủ khoa Khối A THPT 2017 Hà Tĩnh là danh sách tôn vinh 100 bạn thí sinh lứa tuổi sinh năm 1999 đạt kết quả cao nhất khối A (Toán, Lý, Hóa) trong kỳ thi THPT niên khóa 2016-2017 trên địa bàn Hà Tĩnh


Thống kê điểm 10, điểm 0 tại Hà Tĩnh:

+ Tổng số điểm 10 môn : Toán :=9, Lý :=2, Hóa :=42, Sinh :=12, Sử :=10, Địa :=28, Ngữ Văn :=0, GDCD :=6, Tiếng Anh :=11, Tiếng Pháp :=1, Tiếng Nga :=0, Toán Trung :=0, Tiếng Nhật :=0, Tiếng Đức :=0

+ Tổng số điểm 0 môn : Toán :=0, Lý :=0, Hóa :=0, Sinh :=1, Sử :=0, Địa :=0, Ngữ Văn :=2, GDCD :=0, Tiếng Anh :=0, Tiếng Pháp :=0, Tiếng Nga :=0, Toán Trung :=0, Tiếng Nhật :=0, Tiếng Đức :=0

+ Tổng số thí sinh đạt điểm 10 tại Hà Tĩnh := 121

+ Tổng số thí sinh đạt điểm 0 tại Hà Tĩnh := 3

Thống kê điểm cao khối A tại Hà Tĩnh :

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 29 := 11

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 28 := 48

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 27 := 125

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 26 := 257

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 25 := 436

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 24 := 663

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 23 := 940

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 22 := 1.266

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 21 := 1.603

+ Số thí sinh có điểm khối A trên 20 := 1.982

+ Điểm trung bình khối A Hà Tĩnh := 16,769, trên tổng bài thi khối A := 6.407


Danh sách Thủ khoa Khối A THPT 2017 Hà Tĩnh:


STT Họ Tên Ngày Sinh SBD Môn Toán Môn Lý Môn Hóa Điểm khối A
1 NGUYỄN QUANG DŨNG 25/02/1999 30004698 10 10 10 30
2 LÊ VĂN TUYÊN 16/09/1999 30012366 9,8 9,75 10 29,55
3 NGUYỄN TUẤN MINH 24/04/1999 30004925 10 9,75 9,75 29,5
4 HOÀNG LONG BÌNH 20/08/1999 30011170 9,6 9,75 10 29,35
5 TRẦN NGUYỄN ĐỨC THỌ 09/07/1999 30011652 9,8 9,75 9,75 29,3
5 NGUYỄN VIỆT HOÀI 19/10/1999 30011335 9,8 9,75 9,75 29,3
7 NGUYỄN THỊ HUỆ 10/08/1999 30002033 9,6 9,5 10 29,1
7 TRẦN THỊ HUẾ 08/10/1998 30015750 9,6 9,5 10 29,1
9 LÊ ANH TÀI 12/10/1999 30012224 9,8 9,5 9,75 29,05
9 BÙI QUỐC CƯỜNG 19/01/1999 30008117 9,8 9,25 10 29,05
11 ĐẬU ĐỨC THẮNG 16/01/1999 30005062 10 9 10 29
12 ĐINH QUANG PHÚ 06/11/1999 30012152 9,2 9,75 10 28,95
13 TRẦN THỊ QUỲNH NGA 29/06/1999 30006292 9,4 9,5 10 28,9
14 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 03/09/1999 30004813 9,6 9,25 10 28,85
14 NGUYỄN ĐỖ QUANG HUY 28/10/1999 30004803 9,6 9,5 9,75 28,85
16 NGUYỄN VIẾT QUANG 24/12/1999 30012175 9,8 9 10 28,8
16 CHU THÚY HẰNG 30/01/1999 30004749 9,8 9,75 9,25 28,8
16 ĐINH ĐÌNH HÂN 09/01/1999 30011908 9,8 9,5 9,5 28,8
19 NGUYỄN VĂN TRUNG 29/10/1999 30005136 10 9,5 9,25 28,75
20 NGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG 17/04/1999 30002988 9,2 9,75 9,75 28,7
21 HÀ THỊ PHƯƠNG ANH 10/10/1999 30004625 9,4 9,25 10 28,65
21 NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG 17/08/1999 30004780 9,4 9,75 9,5 28,65
21 NGUYỄN ÁNH TRIỀU 13/02/1999 30005126 9,4 9,25 10 28,65
21 VÕ VĂN TRUNG 10/04/1999 30004544 9,4 9,25 10 28,65
25 NGUYỄN HỒNG HÀ 01/06/1999 30004737 9,6 9,25 9,75 28,6
25 TRẦN THỊ HOÀI LINH 28/10/1999 30001068 9,6 9 10 28,6
27 LÊ VĨNH NHƠN 22/06/1999 30009645 9,8 9,25 9,5 28,55
27 TRẦN THỊ PHƯƠNG 26/05/1999 30006790 9,8 9 9,75 28,55
27 LÊ VĂN TRƯỜNG 18/11/1999 30005140 9,8 9 9,75 28,55
30 PHẠM TRỌNG THUẦN 22/08/1999 30012290 10 8,5 10 28,5
31 BÙI THỊ KHÁNH LINH 29/09/1999 30004855 9,4 9 10 28,4
31 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 02/01/1999 30004685 9,4 9,25 9,75 28,4
31 NGUYỄN ĐỨC HUY 27/01/1999 30006645 9,4 9,5 9,5 28,4
34 TRẦN HẬU TUẤN 15/10/1999 30005154 9,6 9,25 9,5 28,35
35 THÁI XUÂN BỀN 14/02/1999 30011168 9,8 9 9,5 28,3
35 NGUYỄN XUÂN DŨNG 05/05/1999 30007044 9,8 9 9,5 28,3
37 NGUYỄN TRUNG HIẾU 10/09/1999 30004764 9,2 9 10 28,2
37 NGUYỄN TUẤN DŨNG 03/03/1999 30000075 9,2 9,5 9,5 28,2
37 ĐẶNG LAN DUNG 01/08/1999 30004692 9,2 9,5 9,5 28,2
40 NGUYỄN GIA GIAO 05/03/1999 30001971 9,4 9 9,75 28,15
40 ĐÀO XUÂN DŨNG 17/09/1999 30006539 9,4 9,25 9,5 28,15
40 VÕ THỊ BÍCH NGỌC 26/08/1999 30012111 9,4 9,5 9,25 28,15
40 PHAN THỊ DUYÊN 24/12/1999 30004710 9,4 9,5 9,25 28,15
44 TRẦN THỊ ANH 20/02/1999 30006079 9,6 8,5 10 28,1
44 NGUYỄN KỲ THỌ 30/10/1998 30016383 9,6 9,5 9 28,1
46 TRẦN MẠNH HÙNG 07/03/1999 30015249 9,8 9,75 8,5 28,05
47 LÊ VĂN ĐỨC 28/09/1999 30001463 9 9,5 9,5 28
47 ĐẶNG XUÂN HUY 12/07/1999 30011364 9 9 10 28
49 TRẦN ANH TUẤN 03/05/1999 30013277 9,2 9,25 9,5 27,95
49 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 17/11/1999 30011223 9,2 9,25 9,5 27,95
51 VÕ DUY ĐỨC 28/11/1999 30001959 9,4 8,75 9,75 27,9
51 KIỀU THỊ HOÀI 15/03/1999 30009438 9,4 9 9,5 27,9
53 TRẦN THÚY HẰNG 12/09/1999 30002468 9,6 8,5 9,75 27,85
53 NGUYỄN ĐẶNG TOÀN 04/06/1999 30005987 8,6 9,5 9,75 27,85
55 NGUYỄN HỮU HÙNG 02/10/1996 30015752 8,8 9,25 9,75 27,8
55 NGÔ VIỆT HOÀNG 06/12/1999 30004779 9,8 9,25 8,75 27,8
55 LÊ QUANG ĐẠO 09/03/1999 30015165 8,8 9,25 9,75 27,8
55 NGUYỄN XUÂN HIẾU 24/01/1998 30015710 8,8 9,25 9,75 27,8
55 ĐẶNG VĂN CƯỜNG 02/02/1999 30007020 9,8 9 9 27,8
60 HOÀNG DIỆU HUYỀN 11/02/1999 30004812 9 9,5 9,25 27,75
60 HOÀNG NGỌC TRƯỜNG 10/02/1999 30002299 9 8,75 10 27,75
62 NGUYỄN THỊ HUYỀN 29/04/1999 30005307 9,2 9 9,5 27,7
62 HOÀNG LƯƠNG THÀNH 12/05/1999 30005441 9,2 8,75 9,75 27,7
62 NGUYỄN VĂN ĐỨC 01/01/1999 30005656 9,2 8,75 9,75 27,7
65 NGUYỄN QUANG ÁNH 13/08/1999 30000028 9,4 8,75 9,5 27,65
65 ĐÀO QUANG TUẤN 04/09/1998 30016468 9,4 8,75 9,5 27,65
65 NGUYỄN TIẾN DŨNG 27/11/1999 30011211 9,4 9 9,25 27,65
65 TRẦN THỊ HOA MAI 11/11/1999 30012067 9,4 9 9,25 27,65
65 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 25/10/1999 30005063 9,4 8,25 10 27,65
65 NGUYỄN THỊ UYÊN CHI 11/11/1999 30004672 9,4 8,75 9,5 27,65
71 TRỊNH THỊ THU THÚY 28/01/1999 30010533 9,6 8,75 9,25 27,6
71 NGUYỄN NHẬT ANH 17/04/1999 30004630 9,6 8,75 9,25 27,6
71 BÙI THỊ NHẬT HẠ 02/09/1999 30011266 9,6 8,75 9,25 27,6
71 LÊ NGỌC TRUNG 08/02/1999 30002297 9,6 8,25 9,75 27,6
71 PHẠM HOÀNG ANH 12/09/1999 30011143 9,6 9,25 8,75 27,6
71 PHAN XUÂN THÀNH 10/10/1999 30012248 9,6 8,5 9,5 27,6
77 TÔN THỊ THÚY 14/12/1999 30009107 9,8 8,5 9,25 27,55
77 VÕ QUỐC HÙNG 12/02/1999 30006201 9,8 8,5 9,25 27,55
77 LÊ VĂN ĐẠT 13/01/1999 30007064 8,8 9,25 9,5 27,55
77 TRẦN HOÀNG HIỂN 04/05/1999 30004759 8,8 9,25 9,5 27,55
81 PHẠM QUANG TRỌNG 09/11/1999 30005131 9 9,25 9,25 27,5
82 LÊ THỊ BÍCH NGỌC 10/03/1999 30012103 9,2 9,25 9 27,45
82 NGUYỄN QUỐC HOÀN 15/02/1999 30009447 9,2 9 9,25 27,45
82 PHẠM SỸ HUỲNH 24/05/1999 30011384 9,2 8,5 9,75 27,45
85 NGUYỄN VIẾT QUÂN 05/02/1999 30005016 9,4 8,5 9,5 27,4
85 NGUYỄN THỊ MAI ANH 20/02/1999 30011783 9,4 9 9 27,4
85 LÊ HỒNG ĐỨC 05/09/1999 30011235 9,4 8,5 9,5 27,4
85 NGUYỄN VĂN LINH 01/04/1999 30015283 9,4 9,25 8,75 27,4
89 PHAN THỊ HẠNH 07/02/1998 30016559 9,6 9 8,75 27,35
89 NGUYỄN THỊ ÁI 06/06/1997 30015470 8,6 9 9,75 27,35
89 BÙI THỊ HIẾU 10/04/1999 30014002 9,6 8,75 9 27,35
89 TRẦN THỊ THANH TRÀ 05/01/1999 30005102 9,6 8 9,75 27,35
93 ĐỒNG LÊ NHẬT QUANG 21/05/1999 30005008 8,8 9,25 9,25 27,3
93 NGUYỄN XUÂN HÙNG 23/01/1999 30009472 9,8 8,75 8,75 27,3
93 LÊ HỒNG TUYÊN 06/06/1999 30004579 9,8 8,25 9,25 27,3
96 HOÀNG TRỌNG DŨNG 02/01/1998 30015586 9 8,75 9,5 27,25
96 TRẦN THỊ KHÁNH HÒA 19/01/1999 30006617 9 8,5 9,75 27,25
96 TRẦN SỸ AN 24/08/1998 30016499 9 8,75 9,5 27,25
96 PHẠM TUẤN LAM TRƯỜNG 20/01/1999 30011718 9 8,75 9,5 27,25
100 NGUYỄN THỊ LINH 09/05/1999 30012031 9,2 8,75 9,25 27,2
100 TRẦN THỊ MỸ 12/08/1999 30005834 9,2 8,75 9,25 27,2
100 NGUYỄN VĂN LONG 10/06/1999 30006714 9,2 9,5 8,5 27,2
100 DƯƠNG HỮU TRUNG 21/01/1999 30005133 9,2 8,25 9,75 27,2
100 PHAN ĐỨC TRUNG 30/10/1999 30005137 9,2 8,5 9,5 27,2

Quay lại


Tham khảo Thủ khoa thi THPT quốc gia 2017 các tỉnh thành khác

Cụm thi Đơn vị chủ trì TK khối A TK khối A1 TK khối B TK khối C TK khối D
Số 1 Tp. Hà Nội xem xem xem xem xem
Số 2 Tp. Hcm xem xem xem xem xem
Số 3 Tp. Hải Phòng xem xem xem xem xem
Số 4 Tỉnh Hà Giang xem xem xem xem xem
Số 5 Tỉnh Cao Bằng xem xem xem xem xem
Số 6 Tỉnh Lai Châu xem xem xem xem xem
Số 7 Tỉnh Điện Biên xem xem xem xem xem
Số 8 Tỉnh Lào Cai xem xem xem xem xem
Số 9 Tỉnh Tuyên Quang xem xem xem xem xem
Số 10 Tỉnh Lạng Sơn xem xem xem xem xem
Số 11 Tỉnh Bắc Kạn xem xem xem xem xem
Số 12 Tỉnh Thái Nguyên xem xem xem xem xem
Số 13 Tỉnh Yên Bái xem xem xem xem xem
Số 14 Tỉnh Sơn La xem xem xem xem xem
Số 15 Tỉnh Phú Thọ xem xem xem xem xem
Số 16 Tỉnh Vĩnh Phúc xem xem xem xem xem
Số 17 Tỉnh Quảng Ninh xem xem xem xem xem
Số 18 Tỉnh Bắc Giang xem xem xem xem xem
Số 19 Tỉnh Bắc Ninh xem xem xem xem xem
Số 20 Tỉnh Hải Dương xem xem xem xem xem
Số 21 Tỉnh Hưng Yên xem xem xem xem xem
Số 22 Tỉnh Hòa Bình xem xem xem xem xem
Số 23 Tỉnh Hà Nam xem xem xem xem xem
Số 24 Tỉnh Nam Định xem xem xem xem xem
Số 25 Tỉnh Thái Bình xem xem xem xem xem
Số 26 Tỉnh Ninh Bình xem xem xem xem xem
Số 27 Tỉnh Thanh Hóa xem xem xem xem xem
Số 28 Tỉnh Nghệ An xem xem xem xem xem
Số 29 Tỉnh Hà Tĩnh xem xem xem xem xem
Số 30 Tỉnh Quảng Bình xem xem xem xem xem
Số 31 Tỉnh Quảng Trị xem xem xem xem xem
Số 32 Tỉnh Thừa Thiên – Huế xem xem xem xem xem
Số 33 TP. Đà Nẵng xem xem xem xem xem
Số 34 Tỉnh Quảng Nam xem xem xem xem xem
Số 35 Tỉnh Quảng Ngãi xem xem xem xem xem
Số 36 Tỉnh Bình Định xem xem xem xem xem
Số 37 Tỉnh Phú Yên xem xem xem xem xem
Số 38 Tỉnh Gia Lai xem xem xem xem xem
Số 39 Tỉnh Kon Tum xem xem xem xem xem
Số 40 Tỉnh Đắk Lắk xem xem xem xem xem
Số 41 Tỉnh Đắk Nông xem xem xem xem xem
Số 42 Tỉnh Khánh Hòa xem xem xem xem xem
Số 43 Tỉnh Ninh Thuận xem xem xem xem xem
Số 44 Tỉnh Bình Thuận xem xem xem xem xem
Số 45 Tỉnh Lâm Đồng xem xem xem xem xem
Số 46 Tỉnh Bình Phước xem xem xem xem xem
Số 47 Tỉnh Bình Dương xem xem xem xem xem
Số 48 Tỉnh Tây Ninh xem xem xem xem xem
Số 49 Tỉnh Đồng Nai xem xem xem xem xem
Số 50 Tỉnh Long An xem xem xem xem xem
Số 51 Tỉnh Đồng Tháp xem xem xem xem xem
Số 52 Tỉnh An Giang xem xem xem xem xem
Số 53 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu xem xem xem xem xem
Số 54 Tỉnh Tiền Giang xem xem xem xem xem
Số 55 TP. Cần Thơ xem xem xem xem xem
Số 56 Tỉnh Hậu Giang xem xem xem xem xem
Số 57 Tỉnh Bến Tre xem xem xem xem xem
Số 58 Tỉnh Vĩnh Long xem xem xem xem xem
Số 59 Tỉnh Trà Vinh xem xem xem xem xem
Số 60 Tỉnh Sóc Trăng xem xem xem xem xem
Số 61 Tỉnh Bạc Liêu xem xem xem xem xem
Số 62 Tỉnh Kiên Giang xem xem xem xem xem
Số 63 Tỉnh Cà Mau xem xem xem xem xem

Phản hồi

Phản hồi