Thủ khoa Khối D THPT 2017 Hà Nội


Thủ khoa Khối D THPT 2017 Hà Nội là danh sách tôn vinh 100 bạn thí sinh lứa tuổi sinh năm 1999 đạt kết quả cao nhất khối D (Toán, Văn, Ngoại ngữ) trong kỳ thi THPT niên khóa 2016-2017 trên địa bàn Hà Nội
Thủ khoa Khối D THPT 2017 Hà Nội là danh sách tôn vinh 100 bạn thí sinh lứa tuổi sinh năm 1999 đạt kết quả cao nhất khối D (Toán, Văn, Ngoại ngữ) trong kỳ thi THPT niên khóa 2016-2017 trên địa bàn Hà Nội


Thống kê điểm 10, điểm 0 tại Hà Nội:

+ Tổng số điểm 10 môn : Toán :=43, Lý :=13, Hóa :=190, Sinh :=34, Sử :=1, Địa :=46, Ngữ Văn :=0, GDCD :=10, Tiếng Anh :=279, Tiếng Pháp :=1, Tiếng Nga :=3, Toán Trung :=0, Tiếng Nhật :=1, Tiếng Đức :=1

+ Tổng số điểm 0 môn : Toán :=1, Lý :=0, Hóa :=0, Sinh :=0, Sử :=0, Địa :=6, Ngữ Văn :=11, GDCD :=0, Tiếng Anh :=0, Tiếng Pháp :=0, Tiếng Nga :=0, Toán Trung :=0, Tiếng Nhật :=0, Tiếng Đức :=0

+ Tổng số thí sinh đạt điểm 10 tại Hà Nội := 621

+ Tổng số thí sinh đạt điểm 0 tại Hà Nội := 18

Thống kê điểm cao khối D tại Hà Nội :

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 29 := 0

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 28 := 23

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 27 := 312

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 26 := 1,341

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 25 := 3,042

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 24 := 5,384

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 23 := 8,222

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 22 := 11,132

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 21 := 14,381

+ Số thí sinh có điểm khối D trên 20 := 17,879

+ Điểm trung bình khối D Hà Nội := 17.039, trên tổng bài thi khối D := 62,787


Danh sách Thủ khoa Khối D THPT 2017 Hà Nội :


STT Họ Tên Ngày Sinh SBD Môn Toán Môn Văn Ngoại Ngữ Điểm khối D
1 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 07/10/1999 01011306 9.6 9 9.8 – TAnh 28.4
1 NGUYỄN BÁ QUỲNH GIANG 11/02/1999 01028289 9.6 9 9.8 – TAnh 28.4
3 HÀ PHƯƠNG THẢO 28/07/1999 01012585 9.4 9 10 – TAnh 28.4
3 ĐẶNG VIỆT PHƯƠNG ANH 24/11/1999 01011193 9.4 9 10 – TAnh 28.4
5 NGUYỄN MINH CHÍNH 19/02/1999 01013033 10 8.5 9.8 – TAnh 28.3
6 NGUYỄN THU HẰNG 11/02/1999 01033404 9.2 9.25 9.8 – TAnh 28.25
6 LƯƠNG THỊ THU UYÊN 09/03/1999 01012838 9.2 9.25 9.8 – TAnh 28.25
8 NGUYỄN HOÀNG GIANG 12/06/1999 01014433 9.8 9 9.4 – TNhat 28.2
8 ĐÀM THỊ THU HƯƠNG 13/07/1999 01021999 9.8 9 9.4 – TAnh 28.2
8 BÙI THỊ THU THỦY 30/10/1999 01035010 9.6 9 9.6 – TAnh 28.2
8 ĐỖ THUÝ HẰNG 07/11/1999 01021201 9.6 9 9.6 – TAnh 28.2
12 PHAN KHÁNH CHI 25/10/1999 01011452 9.4 9 9.8 – TAnh 28.2
12 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 13/01/1999 01052888 9.2 9 10 – TAnh 28.2
12 TRỊNH THU HOÀI 06/09/1999 01036025 9.2 9 10 – TAnh 28.2
15 NGUYỄN QUỐC VIỆT 20/11/1999 01014824 9.4 8.75 10 – TAnh 28.15
16 NGUYỄN THỊ MAI CHI 13/10/1999 01033202 9.6 8.5 10 – TAnh 28.1
16 HÀ NAM KHÁNH 23/06/1999 01033581 9.6 8.5 10 – TAnh 28.1
18 TẠ DIỆP ANH 26/06/1999 01011335 8.8 9.25 10 – TAnh 28.05
18 NGUYỄN TUẤN DŨNG 25/06/1999 01013074 9.8 8.25 10 – TAnh 28.05
20 NGUYỄN ĐÌNH HƯƠNG GIANG 13/04/1999 01051648 9.2 9.25 9.6 – TAnh 28.05
21 ĐINH THỊ HỒNG ĐIỆP 14/04/1999 01001222 9.2 9 9.8 – TAnh 28
21 ĐÀO THUỲ DƯƠNG 26/11/1999 01011530 9.2 9 9.8 – TAnh 28
21 TẠ NGỌC LOAN 09/06/1999 01013651 9.4 9 9.6 – TAnh 28
24 PHẠM HUỆ ANH 07/03/1999 01002662 9.6 8.75 9.6 – TAnh 27.95
25 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 07/06/1999 01011541 9.2 8.75 10 – TAnh 27.95
25 VŨ THÙY VÂN TRINH 06/11/1999 01014201 9.2 8.75 10 – TAnh 27.95
27 NGUYỄN THU TRANG 26/08/1999 01014177 9.6 8.5 9.8 – TAnh 27.9
28 PHAN THỊ AN NGUYÊN 28/08/1999 01013836 9.4 8.5 10 – TAnh 27.9
28 ĐỖ HÀ PHƯƠNG 24/12/1999 01031072 9.4 8.5 10 – TAnh 27.9
28 NGUYỄN ĐỖ TUỆ MINH 05/03/1999 01013730 9.8 8.5 9.6 – TAnh 27.9
28 NGUYỄN QUỲNH ANH 03/07/1999 01009854 9.4 8.5 10 – TAnh 27.9
32 DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG 04/09/1999 01041998 9 9.25 9.6 – TAnh 27.85
32 NGUYỄN THU PHƯƠNG 11/02/1999 01013917 9.6 8.25 10 – TAnh 27.85
32 DƯƠNG HƯƠNG GIANG 20/11/1999 01002240 8.6 9.25 10 – TAnh 27.85
32 ĐÀO HẢI ANH 20/04/1999 01007448 9.6 8.25 10 – TAnh 27.85
36 NGUYỄN MINH ÁNH 14/10/1999 01011370 8.8 9 10 – TAnh 27.8
36 NGUYỄN THÙY LINH 27/10/1999 01012020 8.8 9 10 – TAnh 27.8
38 NGUYỄN SINH TÀI 24/10/1999 01050288 9.2 9 9.6 – TAnh 27.8
39 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 12/02/1999 01012907 10 7.75 10 – TAnh 27.75
39 ĐÀO MINH HOA 18/12/1999 01013352 9 8.75 10 – TAnh 27.75
39 NGUYỄN VŨ NGÂN HẠNH 19/05/1999 01013277 9.2 8.75 9.8 – TAnh 27.75
39 NGUYỄN ĐỖ TUỆ ANH 05/03/1999 01012249 9.2 8.75 9.8 – TAnh 27.75
39 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 02/10/1999 01013276 9.4 8.75 9.6 – TAnh 27.75
39 NGUYỄN THÙY LINH 03/10/1999 01022916 9 8.75 10 – TAnh 27.75
39 NGUYỄN THẢO HƯƠNG 14/10/1999 01004133 8.4 9.75 9.6 – TAnh 27.75
46 ĐINH THỊ DIỆU LINH 15/11/1999 01013584 9.8 8.5 9.4 – TAnh 27.7
47 NGUYỄN THỊ ÁNH PHƯỢNG 12/01/1999 01012492 9.4 8.5 9.8 – TAnh 27.7
47 TÔ NGÂN HÀ 18/04/1999 01033367 9.4 8.5 9.8 – TAnh 27.7
47 NGUYỄN THỊ HOAN 12/06/1999 01052445 9.4 8.5 9.8 – TAnh 27.7
47 NGUYỄN HẢI NGỌC 06/10/1999 01010890 9.2 8.5 10 – TAnh 27.7
47 NGUYỄN VĂN THU THỦY 20/11/1999 01027944 9.2 8.5 10 – TAnh 27.7
47 HÀ MAI ANH 13/03/1999 01011205 8.4 9.5 9.8 – TAnh 27.7
53 NGUYỄN THANH DUNG 25/11/1999 01013053 9.6 8.25 9.8 – TAnh 27.65
54 LÊ PHƯƠNG THẢO 21/08/1999 01014052 8.4 9.25 10 – TAnh 27.65
54 NGUYỄN THU GIANG 30/08/1999 01011622 8.8 9.25 9.6 – TAnh 27.65
54 PHẠM THANH HẰNG 20/01/1999 01011722 9.4 8.25 10 – TAnh 27.65
54 NGUYỄN THÙY LINH 16/11/1999 01012018 8.4 9.25 10 – TAnh 27.65
54 NGUYỄN THU AN 11/03/1999 01011173 8.8 9.25 9.6 – TAnh 27.65
54 NGUYỄN THANH HƯƠNG 28/01/1999 01011881 9.4 8.25 10 – TAnh 27.65
54 PHẠM VIẾT BẰNG 20/01/1999 01028152 10 8.25 9.4 – TAnh 27.65
61 HÀ CHÂU ANH 03/10/1999 01011204 8.6 9 10 – TAnh 27.6
61 VŨ THÙY LINH 06/09/1999 01012067 8.8 9 9.8 – TAnh 27.6
61 NGUYỄN LAN ANH 09/11/1999 01017281 8.8 9 9.8 – TAnh 27.6
61 LÊ HƯƠNG GIANG 07/09/1999 01011607 8.8 9 9.8 – TAnh 27.6
61 NGUYỄN PHƯƠNG THANH 06/04/1999 01012562 8.8 9 9.8 – TAnh 27.6
61 ĐÀO DUY SƠN 18/09/1998 01013980 10 8 9.6 – TAnh 27.6
61 NGUYỄN MINH GIANG 17/08/1999 01030293 9 9 9.6 – TAnh 27.6
61 MAI THU HÀ 12/10/1999 01011647 8.8 9 9.8 – TAnh 27.6
61 ĐỖ MINH GIANG 28/10/1999 01033833 9.2 9 9.4 – TAnh 27.6
61 HÀ MAI LINH 23/12/1999 01006917 8.8 9 9.8 – TAnh 27.6
61 VŨ BẢO CHÂU 28/05/1999 01011415 9.6 8 10 – TAnh 27.6
72 ĐẶNG THỊ MINH CHÂU 12/11/1999 01011397 8.8 8.75 10 – TAnh 27.55
72 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 28/12/1999 01013616 9.8 7.75 10 – TAnh 27.55
72 NGUYỄN THÚY NGỌC 03/08/1999 01007168 9 8.75 9.8 – TAnh 27.55
72 HOÀNG HƯƠNG LINH 23/03/1999 01011959 8.8 8.75 10 – TAnh 27.55
72 HÀ MAI NGỌC 06/03/1999 01013816 9 8.75 9.8 – TAnh 27.55
72 NGUYỄN THU UYÊN 27/02/1999 01034452 9 8.75 9.8 – TAnh 27.55
72 TRẦN THỊ LAN 14/12/1999 01023462 9.6 8.75 9.2 – TAnh 27.55
72 NGUYỄN THỊ HOA 25/08/1999 01023389 9.6 8.75 9.2 – TAnh 27.55
80 HOÀNG THANH MAI 26/10/1999 01012107 9.2 8.75 9.6 – TAnh 27.55
80 BÙI MINH PHƯƠNG 27/12/1999 01026163 9.4 8.75 9.4 – TAnh 27.55
80 NGUYỄN THANH THẢO 02/09/1999 01035599 9.4 8.75 9.4 – TPhap 27.55
80 NGUYỄN THỊ MAI ANH 16/10/1999 01011303 9.2 8.75 9.6 – TAnh 27.55
84 PHẠM ĐỨC NGUYÊN 23/12/1999 01023598 9 8.5 10 – TAnh 27.5
84 NGUYỄN VIỆT HÀ 24/06/1999 01055304 9.4 8.5 9.6 – TAnh 27.5
84 PHẠM HÀ THANH PHƯƠNG 18/03/1999 01013919 9.4 8.5 9.6 – TAnh 27.5
84 TRẦN HÀ CHI 14/06/1999 01033736 9.4 8.5 9.6 – TAnh 27.5
84 NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG 03/10/1999 01013916 8.6 9.5 9.4 – TAnh 27.5
84 TÔ QUỐC HOÀNG 14/11/1999 01019825 9 8.5 10 – TAnh 27.5
84 PHÙNG THU THỦY 10/08/1999 01024200 9.2 8.5 9.8 – TAnh 27.5
91 HOÀNG THỊ GIA LINH 30/06/1999 01011963 8.8 9.25 9.4 – TAnh 27.45
91 PHAN THIÊN HƯƠNG 19/12/1999 01013488 9.6 8.25 9.6 – TAnh 27.45
91 TRẦN LINH CHI 22/03/1999 01005750 9.6 8.25 9.6 – TAnh 27.45
91 BÙI TÚ HÀ 13/12/1999 01013216 9.6 8.25 9.6 – TAnh 27.45
95 LÊ HỒNG PHƯƠNG 04/06/1999 01012458 8.4 9.25 9.8 – TAnh 27.45
95 NGUYỄN THỊ THỤC HIỀN 15/09/1999 01045113 9.4 8.25 9.8 – TAnh 27.45
95 LÊ ĐẠI MINH 07/05/1999 01007052 9.2 9.25 9 – TAnh 27.45
95 PHẠM THU HƯƠNG 03/09/1999 01006833 9.4 8.25 9.8 – TAnh 27.45
95 VŨ THỊ HỒNG NHI 28/10/1999 01013855 8.2 9.25 10 – TAnh 27.45
95 ĐẶNG TÚ LINH 14/10/1999 01023473 8.4 9.25 9.8 – TAnh 27.45


Tham khảo Thủ khoa thi THPT quốc gia 2017 các tỉnh thành khác

Cụm thi Đơn vị chủ trì TK khối A TK khối A1 TK khối B TK khối C TK khối D
Số 1 Tp. Hà Nội xem xem xem xem xem
Số 2 Tp. Hcm xem xem xem xem xem
Số 3 Tp. Hải Phòng xem xem xem xem xem
Số 4 Tỉnh Hà Giang xem xem xem xem xem
Số 5 Tỉnh Cao Bằng xem xem xem xem xem
Số 6 Tỉnh Lai Châu xem xem xem xem xem
Số 7 Tỉnh Điện Biên xem xem xem xem xem
Số 8 Tỉnh Lào Cai xem xem xem xem xem
Số 9 Tỉnh Tuyên Quang xem xem xem xem xem
Số 10 Tỉnh Lạng Sơn xem xem xem xem xem
Số 11 Tỉnh Bắc Kạn xem xem xem xem xem
Số 12 Tỉnh Thái Nguyên xem xem xem xem xem
Số 13 Tỉnh Yên Bái xem xem xem xem xem
Số 14 Tỉnh Sơn La xem xem xem xem xem
Số 15 Tỉnh Phú Thọ xem xem xem xem xem
Số 16 Tỉnh Vĩnh Phúc xem xem xem xem xem
Số 17 Tỉnh Quảng Ninh xem xem xem xem xem
Số 18 Tỉnh Bắc Giang xem xem xem xem xem
Số 19 Tỉnh Bắc Ninh xem xem xem xem xem
Số 20 Tỉnh Hải Dương xem xem xem xem xem
Số 21 Tỉnh Hưng Yên xem xem xem xem xem
Số 22 Tỉnh Hòa Bình xem xem xem xem xem
Số 23 Tỉnh Hà Nam xem xem xem xem xem
Số 24 Tỉnh Nam Định xem xem xem xem xem
Số 25 Tỉnh Thái Bình xem xem xem xem xem
Số 26 Tỉnh Ninh Bình xem xem xem xem xem
Số 27 Tỉnh Thanh Hóa xem xem xem xem xem
Số 28 Tỉnh Nghệ An xem xem xem xem xem
Số 29 Tỉnh Hà Tĩnh xem xem xem xem xem
Số 30 Tỉnh Quảng Bình xem xem xem xem xem
Số 31 Tỉnh Quảng Trị xem xem xem xem xem
Số 32 Tỉnh Thừa Thiên – Huế xem xem xem xem xem
Số 33 TP. Đà Nẵng xem xem xem xem xem
Số 34 Tỉnh Quảng Nam xem xem xem xem xem
Số 35 Tỉnh Quảng Ngãi xem xem xem xem xem
Số 36 Tỉnh Bình Định xem xem xem xem xem
Số 37 Tỉnh Phú Yên xem xem xem xem xem
Số 38 Tỉnh Gia Lai xem xem xem xem xem
Số 39 Tỉnh Kon Tum xem xem xem xem xem
Số 40 Tỉnh Đắk Lắk xem xem xem xem xem
Số 41 Tỉnh Đắk Nông xem xem xem xem xem
Số 42 Tỉnh Khánh Hòa xem xem xem xem xem
Số 43 Tỉnh Ninh Thuận xem xem xem xem xem
Số 44 Tỉnh Bình Thuận xem xem xem xem xem
Số 45 Tỉnh Lâm Đồng xem xem xem xem xem
Số 46 Tỉnh Bình Phước xem xem xem xem xem
Số 47 Tỉnh Bình Dương xem xem xem xem xem
Số 48 Tỉnh Tây Ninh xem xem xem xem xem
Số 49 Tỉnh Đồng Nai xem xem xem xem xem
Số 50 Tỉnh Long An xem xem xem xem xem
Số 51 Tỉnh Đồng Tháp xem xem xem xem xem
Số 52 Tỉnh An Giang xem xem xem xem xem
Số 53 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu xem xem xem xem xem
Số 54 Tỉnh Tiền Giang xem xem xem xem xem
Số 55 TP. Cần Thơ xem xem xem xem xem
Số 56 Tỉnh Hậu Giang xem xem xem xem xem
Số 57 Tỉnh Bến Tre xem xem xem xem xem
Số 58 Tỉnh Vĩnh Long xem xem xem xem xem
Số 59 Tỉnh Trà Vinh xem xem xem xem xem
Số 60 Tỉnh Sóc Trăng xem xem xem xem xem
Số 61 Tỉnh Bạc Liêu xem xem xem xem xem
Số 62 Tỉnh Kiên Giang xem xem xem xem xem
Số 63 Tỉnh Cà Mau xem xem xem xem xem

Phản hồi

Phản hồi