Thủ khoa Khối B THPT 2017 Bến Tre


Thủ khoa Khối B THPT 2017 Bến Tre là danh sách tôn vinh 100 bạn thí sinh lứa tuổi sinh năm 1999 đạt kết quả cao nhất khối B (Toán, Sinh, Hóa) trong kỳ thi THPT niên khóa 2016-2017 trên địa bàn Bến Tre. Theo công bố của bộ giáo dục điểm sàn xét tuyển đại học năm 2017 là 15,5 ở tất cả khối, cao hơn 2 năm trước 0,5 và cao nhất kể từ khi thực hiện thi 3 chung
Thủ khoa Khối B THPT 2017 Bến Tre là danh sách tôn vinh 100 bạn thí sinh lứa tuổi sinh năm 1999 đạt kết quả cao nhất khối B (Toán, Sinh, Hóa) trong kỳ thi THPT niên khóa 2016-2017 trên địa bàn Bến Tre


Thống kê điểm 10, điểm 0 tại Bến Tre:

+ Tổng số điểm 10 môn : Toán :=2, Lý :=0, Hóa :=23, Sinh :=1, Sử :=0, Địa :=5, Ngữ Văn :=0, GDCD :=3, Tiếng Anh :=7, Tiếng Pháp :=0, Tiếng Nga :=0, Toán Trung :=0, Tiếng Nhật :=0, Tiếng Đức :=0

+ Tổng số điểm 0 môn : Toán :=0, Lý :=0, Hóa :=0, Sinh :=0, Sử :=0, Địa :=0, Ngữ Văn :=0, GDCD :=0, Tiếng Anh :=0, Tiếng Pháp :=0, Tiếng Nga :=0, Toán Trung :=0, Tiếng Nhật :=0, Tiếng Đức :=0

+ Tổng số thí sinh đạt điểm 10 tại Bến Tre := 41

+ Tổng số thí sinh đạt điểm 0 tại Bến Tre := 0

Thống kê điểm cao khối B tại Bến Tre :

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 29 := 4

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 28 := 18

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 27 := 47

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 26 := 77

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 25 := 133

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 24 := 242

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 23 := 385

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 22 := 578

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 21 := 866

+ Số thí sinh có điểm khối B trên 20 := 1.260

+ Điểm trung bình khối B Bến Tre := 16,991, trên tổng bài thi khối B := 5.890


Danh sách Thủ khoa Khối B THPT 2017 Bến Tre:


STT Họ Tên Ngày Sinh SBD Môn Toán Môn Sinh Môn Hóa Điểm khối B
1 PHAN QUỐC THIỆN 20/07/1999 56009667 9,6 9,5 10 29,1
1 LAO TRƯỜNG MINH 07/07/1999 56009472 9,6 9,75 9,75 29,1
3 NGUYỄN HOÀI PHONG 02/02/1998 56008563 10 9,25 9,75 29
3 LÊ TRÌ THANH TUYỀN 16/08/1999 56009751 10 9 10 29
5 HUỲNH TUẤN AN 18/01/1999 56009213 9,4 9,5 10 28,9
5 TRẦN MINH TIỂN 22/11/1999 56009693 9,4 9,75 9,75 28,9
7 LƯƠNG NGUYỄN THIỆN Ý 26/10/1999 56009785 9,6 9,5 9,75 28,85
7 TRẦN VĂN NHÂN 04/09/1999 56000619 9,6 9,75 9,5 28,85
9 NGUYỄN HOÀNG HIẾU 09/09/1999 56009347 9,8 9,25 9,75 28,8
10 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 20/05/1999 56009494 9,2 9,5 10 28,7
10 NGUYỄN PHAN QUỐC HÙNG 24/05/1999 56009359 9,2 9,5 10 28,7
12 TRẦN HỮU PHƯỚC 16/11/1999 56007828 9,4 9,25 10 28,65
12 BÙI QUANG LINH 12/06/1999 56003829 9,4 9,5 9,75 28,65
14 LÂM TRẦN CẨM TÚ 27/06/1999 56009736 9,6 9,5 9,5 28,6
15 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 01/01/1999 56007971 9,4 9,5 9,5 28,4
16 LÊ THANH TUẤN 14/06/1999 56007979 8,8 10 9,5 28,3
17 CAO THỊ BÍCH TRÂM 07/08/1998 56009708 9,2 9,5 9,5 28,2
18 PHẠM THỊ QUỲNH HƯƠNG 02/01/1999 56009382 8,8 9,5 9,75 28,05
19 PHAN XUÂN Ý 23/11/1999 56009786 9,2 8,75 10 27,95
19 BÙI THANH LUÂN 15/06/1999 56009462 9,2 9,25 9,5 27,95
19 LỮ VĂN NHÂN 01/04/1999 56010061 8,2 9,75 10 27,95
19 TRẦN HOÀNG GIANG 19/05/1998 56004170 9,2 9 9,75 27,95
23 CHÂU ANH TUẤN 09/05/1999 56007977 8,6 9,25 10 27,85
23 TRẦN NGỌC PHƯƠNG THẢO 02/09/1999 56009654 9,6 8,25 10 27,85
25 NGUYỄN PHÚC NAM 13/08/1999 56009481 8,8 9 10 27,8
25 ĐẶNG THỊ NGỌC TRINH 27/12/1999 56009721 8,8 9,75 9,25 27,8
27 PHẠM THỊ CẨM THI 05/02/1999 56007876 9 9,5 9,25 27,75
27 PHẠM CÔNG HẬU 23/06/1999 56003741 9 9,25 9,5 27,75
29 DƯƠNG THỊ MINH DUYÊN 13/10/1999 56009287 9,2 8,75 9,75 27,7
30 NGUYỄN THỊ TUYẾT MINH 11/08/1999 56007725 9,2 9,25 9 27,45
30 PHẠM THỊ THU YẾN 10/11/1999 56009790 9,2 8,75 9,5 27,45
32 LÊ HOÀI PHONG 08/06/1998 56002265 8,4 9 10 27,4
32 HUỲNH TUẤN BÌNH 29/03/1999 56007587 8,4 9,75 9,25 27,4
34 PHAN THỊ NGỌC HÂN 12/07/1999 56009333 8,6 9,25 9,5 27,35
34 TRẦN CÔNG HỢP 08/03/1999 56009357 9,6 8 9,75 27,35
36 NGUYỄN THỊ NGÂN MAI 14/02/1999 56005734 7,8 9,5 10 27,3
36 NGUYỄN HOÀNG SƠN 13/08/1998 56008592 8,8 9,25 9,25 27,3
36 NGUYỄN THỊ MỸ NGUYÊN 04/02/1999 56007765 8,8 9,25 9,25 27,3
36 TRẦN THANH DƯƠNG 20/02/1999 56009290 9,8 7,5 10 27,3
40 HỒ NGUYỄN BẢO TRUNG 25/02/1999 56009729 9 8,25 10 27,25
40 LÊ THÀNH HUY 24/11/1999 56003760 9 8,5 9,75 27,25
42 LÂM THIÊN PHÚ 14/07/1997 56009567 8,2 9,5 9,5 27,2
43 LÊ PHẠM HOÀNG PHÚC 12/08/1999 56009573 8,4 8,75 10 27,15
44 NGUYỄN NHỰT NAM 07/01/1999 56009480 9,6 7,75 9,75 27,1
45 NGUYỄN XUÂN QUANG 16/05/1999 56009593 9,8 7,25 10 27,05
46 NGUYỄN NGỌC THUẦN 30/04/1999 56007895 9 9 9 27
46 CAO VĂN AN 20/01/1999 56005559 9 8 10 27
48 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN 04/08/1998 56009685 8,4 8,75 9,75 26,9
48 TRẦN THỊ NGỌC HUYỀN 28/01/1998 56008427 8,4 8,75 9,75 26,9
48 NGUYỄN HOÀNG KHỞI 21/01/1998 56005703 9,4 8,25 9,25 26,9
51 PHAN TẤN QUỐC 19/11/1999 56001878 8,8 8,25 9,75 26,8
51 LÊ TRẦN PHI YẾN 27/04/1998 56000493 8,8 9,5 8,5 26,8
53 TRẦN PHẠM THANH VI 21/12/1999 56000462 9,4 8,75 8,5 26,65
53 NGUYỄN THANH TRÚC 20/03/1999 56005024 8,4 9 9,25 26,65
55 TRẦN THỊ LÀI 26/11/1999 56007702 8,6 8,5 9,5 26,6
56 TRẦN ĐOÀN THANH NGUYỆT 23/03/1999 56009529 8,2 9 9,25 26,45
56 NGUYỄN THỊ KIỀU TIÊN 29/05/1999 56005921 8,2 9,5 8,75 26,45
58 NGUYỄN THỊ KIM NGỌC 29/08/1999 56009512 8,6 9,25 8,5 26,35
58 LÊ PHẠM QUYÊN CHI 09/08/1999 56009253 8,6 9,5 8,25 26,35
60 HUỲNH NHẬT QUANG 22/01/1999 56009590 9,8 6,5 10 26,3
61 TRẦN THỊ MINH THY 03/08/1999 56007914 9 9 8,25 26,25
61 NGUYỄN THANH HIỀN 27/07/1999 56007657 9 8,5 8,75 26,25
61 NGUYỄN THỊ LAN CHI 10/03/1999 56005584 9 9 8,25 26,25
61 NGUYỄN KHẢI 31/05/1999 56003032 9 8,75 8,5 26,25
65 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN 17/05/1999 56009688 9,2 7,25 9,75 26,2
65 NGUYỄN ANH KIỀU 12/11/1999 56005707 9,2 7,25 9,75 26,2
65 LÂM HOÀNG HUY 22/08/1999 56009909 8,2 8,75 9,25 26,2
68 TRẦN THỊ THIÊN AN 03/10/1999 56009796 8,4 9 8,75 26,15
68 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 23/04/1999 56009556 8,4 8,75 9 26,15
70 NGUYỄN TRẦN MAI LỘC 02/08/1999 56009459 8,6 8,75 8,75 26,1
70 TRẦN THỊ THÙY NGA 09/11/1999 56001828 8,6 9 8,5 26,1
70 PHẠM THỊ NGỌC TRINH 27/03/1999 56007961 8,6 8,5 9 26,1
73 MAI THỊ BÍCH TRĂM 09/10/1999 56007936 8,8 8,5 8,75 26,05
73 PHAN NGUYỄN PHÚC TOÀN 29/09/1999 56007926 8,8 8 9,25 26,05
73 LÝ ĐĂNG HUY 07/08/1999 56009910 8,8 8,75 8,5 26,05
76 NGUYỄN GIA BẢO TRÂM 22/05/1999 56009709 8 9 9 26
76 HUỲNH NHỰT THƯ 16/08/1999 56002365 9 8,5 8,5 26
78 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 01/01/1999 56007644 8,2 8 9,75 25,95
79 NGUYỄN HỮU NHÂN 06/12/1999 56001251 8,4 8,75 8,75 25,9
79 LÊ VĂN THẮNG 03/04/1999 56007874 8,4 8,5 9 25,9
79 NGUYỄN THỊ HỒNG PHẤN 26/07/1999 56007808 8,4 8,5 9 25,9
79 NGUYỄN HUỲNH KIM NGÂN 03/06/1999 56009490 8,4 9 8,5 25,9
83 NGUYỄN DƯƠNG LAM TUYỀN 31/08/1999 56007985 8,6 9 8,25 25,85
83 TRẦN PHẠM HOÀNG THY 20/11/1999 56002379 8,6 9 8,25 25,85
83 PHẠM THỊ CẨM TÚ 30/04/1999 56005536 8,6 8,5 8,75 25,85
83 TRẦN BÁ TƯỜNG 29/12/1999 56001467 8,6 8,75 8,5 25,85
87 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 03/12/1999 56005867 8 9 8,75 25,75
87 ĐỖ TRUNG DIỆU 31/07/1999 56007602 8 8,25 9,5 25,75
87 PHẠM VĂN VIỆT 03/05/1999 56008716 9 7 9,75 25,75
90 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 21/04/1999 56009330 9,2 9 7,5 25,7
90 HOÀNG MÃ DƯƠNG 10/06/1999 56007617 8,2 9 8,5 25,7
92 LÊ MINH TRÍ 28/09/1999 56007953 8,4 8 9,25 25,65
92 TRẦN MINH KHOA 13/12/1999 56009962 8,4 8,75 8,5 25,65
94 TRƯƠNG THÚY QUYÊN 16/06/1999 56009607 8,6 8,25 8,75 25,6
95 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG 20/09/1999 56005338 8,8 8,25 8,5 25,55
95 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 28/05/1999 56009652 8,8 8,5 8,25 25,55
95 TRẦN TRỌNG PHÚ 12/02/1999 56009571 7,8 9,25 8,5 25,55
98 NGUYỄN BẢO CHÂU 19/01/1999 56009250 9 7,75 8,75 25,5
98 NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY 11/06/1999 56000480 8 9 8,5 25,5
98 NGUYỄN HOÀNG KHANG 25/06/1999 56009395 8 8,75 8,75 25,5

Quay lại


Tham khảo Thủ khoa thi THPT quốc gia 2017 các tỉnh thành khác

Cụm thi Đơn vị chủ trì TK khối A TK khối A1 TK khối B TK khối C TK khối D
Số 1 Tp. Hà Nội xem xem xem xem xem
Số 2 Tp. Hcm xem xem xem xem xem
Số 3 Tp. Hải Phòng xem xem xem xem xem
Số 4 Tỉnh Hà Giang xem xem xem xem xem
Số 5 Tỉnh Cao Bằng xem xem xem xem xem
Số 6 Tỉnh Lai Châu xem xem xem xem xem
Số 7 Tỉnh Điện Biên xem xem xem xem xem
Số 8 Tỉnh Lào Cai xem xem xem xem xem
Số 9 Tỉnh Tuyên Quang xem xem xem xem xem
Số 10 Tỉnh Lạng Sơn xem xem xem xem xem
Số 11 Tỉnh Bắc Kạn xem xem xem xem xem
Số 12 Tỉnh Thái Nguyên xem xem xem xem xem
Số 13 Tỉnh Yên Bái xem xem xem xem xem
Số 14 Tỉnh Sơn La xem xem xem xem xem
Số 15 Tỉnh Phú Thọ xem xem xem xem xem
Số 16 Tỉnh Vĩnh Phúc xem xem xem xem xem
Số 17 Tỉnh Quảng Ninh xem xem xem xem xem
Số 18 Tỉnh Bắc Giang xem xem xem xem xem
Số 19 Tỉnh Bắc Ninh xem xem xem xem xem
Số 20 Tỉnh Hải Dương xem xem xem xem xem
Số 21 Tỉnh Hưng Yên xem xem xem xem xem
Số 22 Tỉnh Hòa Bình xem xem xem xem xem
Số 23 Tỉnh Hà Nam xem xem xem xem xem
Số 24 Tỉnh Nam Định xem xem xem xem xem
Số 25 Tỉnh Thái Bình xem xem xem xem xem
Số 26 Tỉnh Ninh Bình xem xem xem xem xem
Số 27 Tỉnh Thanh Hóa xem xem xem xem xem
Số 28 Tỉnh Nghệ An xem xem xem xem xem
Số 29 Tỉnh Hà Tĩnh xem xem xem xem xem
Số 30 Tỉnh Quảng Bình xem xem xem xem xem
Số 31 Tỉnh Quảng Trị xem xem xem xem xem
Số 32 Tỉnh Thừa Thiên – Huế xem xem xem xem xem
Số 33 TP. Đà Nẵng xem xem xem xem xem
Số 34 Tỉnh Quảng Nam xem xem xem xem xem
Số 35 Tỉnh Quảng Ngãi xem xem xem xem xem
Số 36 Tỉnh Bình Định xem xem xem xem xem
Số 37 Tỉnh Phú Yên xem xem xem xem xem
Số 38 Tỉnh Gia Lai xem xem xem xem xem
Số 39 Tỉnh Kon Tum xem xem xem xem xem
Số 40 Tỉnh Đắk Lắk xem xem xem xem xem
Số 41 Tỉnh Đắk Nông xem xem xem xem xem
Số 42 Tỉnh Khánh Hòa xem xem xem xem xem
Số 43 Tỉnh Ninh Thuận xem xem xem xem xem
Số 44 Tỉnh Bình Thuận xem xem xem xem xem
Số 45 Tỉnh Lâm Đồng xem xem xem xem xem
Số 46 Tỉnh Bình Phước xem xem xem xem xem
Số 47 Tỉnh Bình Dương xem xem xem xem xem
Số 48 Tỉnh Tây Ninh xem xem xem xem xem
Số 49 Tỉnh Đồng Nai xem xem xem xem xem
Số 50 Tỉnh Long An xem xem xem xem xem
Số 51 Tỉnh Đồng Tháp xem xem xem xem xem
Số 52 Tỉnh An Giang xem xem xem xem xem
Số 53 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu xem xem xem xem xem
Số 54 Tỉnh Tiền Giang xem xem xem xem xem
Số 55 TP. Cần Thơ xem xem xem xem xem
Số 56 Tỉnh Hậu Giang xem xem xem xem xem
Số 57 Tỉnh Bến Tre xem xem xem xem xem
Số 58 Tỉnh Vĩnh Long xem xem xem xem xem
Số 59 Tỉnh Trà Vinh xem xem xem xem xem
Số 60 Tỉnh Sóc Trăng xem xem xem xem xem
Số 61 Tỉnh Bạc Liêu xem xem xem xem xem
Số 62 Tỉnh Kiên Giang xem xem xem xem xem
Số 63 Tỉnh Cà Mau xem xem xem xem xem

Phản hồi

Phản hồi